Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Giải vô địch bóng đá U19 châu Âu

Slovakia(U19)

[G2]
 (0:1/4

Ukraine(U19)

[G3]

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất  
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA U1916/10/18Slovakia(U19)(T)*1-4Ukraine(U19)0:0Thua kèoTrênl1-3Trên

Cộng 1 trận đấu, Slovakia(U19): 0thắng(0.00%), 0hòa(0.00%), 1bại(100.00%).
Cộng 1 trận mở kèo, Slovakia(U19): 0thắng kèo(0.00%), 0hòa(0.00%), 1thua kèo(100.00%).
Cộng 1trận trên, 0trận dưới, 0trận chẵn, 1trận lẻ, 1trận 1/2H trên, 0trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Slovakia(U19) Ukraine(U19)
Tình hình gần đây - [Thắng][Thắng][Bại][Thắng][Hòa][Thắng] Tình hình gần đây - [Bại][Bại][Thắng][Thắng][Thắng][Bại]
Tỷ lệ độ - [Bại][Thắng] Tỷ lệ độ - [Bại][Hòa][Bại]
Độ tin cậy - Slovakia(U19) ★★★★       Thành tích giữa hai đội - Slovakia(U19) 0 Thắng 0 Hòa 1 Bại
Slovakia(U19) thê hiện phong độ khá tốt gần đây. Ngược lại, Ukraine(U19) vừa nhận trận thua đậm. Nên trận này đáng lưu ý Slovakia(U19) sẽ giành chiến thắng thuận lợi.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Slovakia(U19) - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA U1918/11/23Slovakia(U19)(T)*3-0Malta(U19)T0:1 3/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
UEFA U1915/11/23Kosovo(U19)(T)1-1Slovakia(U19)*H1:0Thua kèoDướic0-1Trên
INTERF14/10/23Slovakia(U19)4-1Thụy Điển(U19)T  Trênl2-0Trên
INTERF09/09/23Slovakia(U19)1-3Croatia(U19)*B1/4:0Thua kèoTrênc0-0Dưới
INTERF06/09/23Slovakia(U19)3-1Croatia(U19)*T1/4:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
UEFA U1929/03/23Slovakia(U19)(T)*3-1Estonia(U19)T0:1 3/4Thắng 1/2 kèoTrênc0-0Dưới
UEFA U1926/03/23Hy Lạp(U19)(T)*1-1Slovakia(U19)H0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UEFA U1922/03/23Ireland(U19)*1-2Slovakia(U19)T0:3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
INTERF18/11/22Estonia(U19)0-2Slovakia(U19)*T1:0Thắng kèoDướic0-1Trên
INTERF16/11/22Estonia(U19)0-1Slovakia(U19)*T1:0HòaDướil0-0Dưới
UEFA U1927/09/22Slovakia(U19)0-1Đức(U19)*B1 1/4:0Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UEFA U1924/09/22Slovakia(U19)(T)*2-0Armenia(U19)T0:1 1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA U1921/09/22Belarus(U19)(T)1-1Slovakia(U19)*H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF25/08/22Hungary(U19)3-1Slovakia(U19)B  Trênc0-0Dưới
INTERF23/08/22Slovakia(U19)*1-0Hungary(U19)T0:0Thắng kèoDướil1-0Trên
UEFA U1928/06/22Slovakia(U19)1-0Áo(U19)* T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
UEFA U1924/06/22Romania(U19)*0-1Slovakia(U19)T0:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
UEFA U1921/06/22Slovakia(U19)0-1Ý(U19)*B1 3/4:0Thắng kèoDướil0-1Trên
UEFA U1918/06/22Slovakia(U19)0-5Pháp(U19)*B1 1/4:0Thua kèoTrênl0-2Trên
INTERF08/06/22Slovakia(U19)1-0Hamsik AcademyT  Dướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 12thắng(60.00%), 3hòa(15.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 17 trận mở kèo, : 12thắng kèo(70.59%), 1hòa(5.88%), 4thua kèo(23.53%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 8trận 1/2H trên, 12trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
12 3 5 5 0 4 3 3 0 4 0 1
60.00% 15.00% 25.00% 55.56% 0.00% 44.44% 50.00% 50.00% 0.00% 80.00% 0.00% 20.00%
Slovakia(U19) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 57 89 58 3 113 94
Slovakia(U19) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 41 54 39 33 40 50 79 42 36
19.81% 26.09% 18.84% 15.94% 19.32% 24.15% 38.16% 20.29% 17.39%
Sân nhà 12 17 9 13 12 12 28 11 12
19.05% 26.98% 14.29% 20.63% 19.05% 19.05% 44.44% 17.46% 19.05%
Sân trung lập 19 19 21 11 9 18 24 24 13
24.05% 24.05% 26.58% 13.92% 11.39% 22.78% 30.38% 30.38% 16.46%
Sân khách 10 18 9 9 19 20 27 7 11
15.38% 27.69% 13.85% 13.85% 29.23% 30.77% 41.54% 10.77% 16.92%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Slovakia(U19) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 35 2 32 48 0 37 13 6 9
50.72% 2.90% 46.38% 56.47% 0.00% 43.53% 46.43% 21.43% 32.14%
Sân nhà 8 0 9 8 0 12 4 4 5
47.06% 0.00% 52.94% 40.00% 0.00% 60.00% 30.77% 30.77% 38.46%
Sân trung lập 17 1 18 23 0 11 5 2 1
47.22% 2.78% 50.00% 67.65% 0.00% 32.35% 62.50% 25.00% 12.50%
Sân khách 10 1 5 17 0 14 4 0 3
62.50% 6.25% 31.25% 54.84% 0.00% 45.16% 57.14% 0.00% 42.86%
Ukraine(U19) - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA U1918/11/23Ukraine(U19)(T)*0-4Kosovo(U19)B0:1Thua kèoTrênc0-1Trên
UEFA U1915/11/23Ukraine(U19)(T)*3-1Malta(U19)T0:2HòaTrênc1-0Trên
INTERF15/10/23Morocco(U20)(T)3-4Ukraine(U19)T  Trênl2-2Trên
INTERF12/10/23Ukraine(U19)(T)3-2Việt Nam(U19)T  Trênl1-1Trên
INTERF10/10/23Hàn Quốc(U19)4-2Ukraine(U19)B  Trênc2-1Trên
UEFA U1928/03/23Tây Ban Nha(U19)*4-0Ukraine(U19)B0:2Thua kèoTrênc3-0Trên
UEFA U1925/03/23Ukraine(U19)(T)1-2Đan Mạch(U19)*B1:0HòaTrênl1-1Trên
UEFA U1923/03/23 Ukraine(U19)(T)*1-2Luxembourg(U19) B0:1 1/2Thua kèoTrênl1-1Trên
UEFA U1924/11/22Thụy Điển(U19)0-2Ukraine(U19)T  Dướic0-0Dưới
UEFA U1920/11/22Ukraine(U19)*4-1Síp(U19)T0:1 1/2Thắng kèoTrênl1-1Trên
UEFA U1917/11/22Ukraine(U19)(T)1-0Kosovo(U19)T  Dướil0-0Dưới
UEFA U1908/06/22Ukraine(U19)2-1Hà Lan(U19)* T3/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
UEFA U1904/06/22Ukraine(U19)(T)1-1Serbia(U19)*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic1-1Trên
UEFA U1901/06/22Na Uy(U19)(T)*2-3Ukraine(U19)T0:3/4Thắng kèoTrênl0-0Dưới
UEFA U1912/10/21Ba Lan(U19)2-2Ukraine(U19)*H1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc2-1Trên
UEFA U1909/10/21Ukraine(U19)(T)*2-1Phần Lan(U19)T0:1/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
UEFA U1906/10/21Ukraine(U19)(T)*4-2Malta(U19)T0:3 1/4Thua kèoTrênc2-1Trên
UEFA U1919/11/19 Thụy Điển(U19)*1-2Ukraine(U19) T0:1/4Thắng kèoTrênl0-2Trên
UEFA U1916/11/19Ukraine(U19)(T)*1-1Slovenia(U19)H0:0HòaDướic1-1Trên
UEFA U1913/11/19Ukraine(U19)(T)*4-0Estonia(U19)T0:2 3/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
Cộng 20 trận đấu, : 12thắng(60.00%), 3hòa(15.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 15 trận mở kèo, : 7thắng kèo(46.67%), 3hòa(20.00%), 5thua kèo(33.33%).
Cộng 16trận trên, 4trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
12 3 5 2 0 0 8 2 3 2 1 2
60.00% 15.00% 25.00% 100.00% 0.00% 0.00% 61.54% 15.38% 23.08% 40.00% 20.00% 40.00%
Ukraine(U19) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 54 89 54 5 97 105
Ukraine(U19) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 44 44 50 31 33 52 64 51 35
21.78% 21.78% 24.75% 15.35% 16.34% 25.74% 31.68% 25.25% 17.33%
Sân nhà 10 10 11 3 6 8 12 13 7
25.00% 25.00% 27.50% 7.50% 15.00% 20.00% 30.00% 32.50% 17.50%
Sân trung lập 26 19 22 16 12 20 30 22 23
27.37% 20.00% 23.16% 16.84% 12.63% 21.05% 31.58% 23.16% 24.21%
Sân khách 8 15 17 12 15 24 22 16 5
11.94% 22.39% 25.37% 17.91% 22.39% 35.82% 32.84% 23.88% 7.46%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Ukraine(U19) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 41 2 37 35 3 33 11 7 8
51.25% 2.50% 46.25% 49.30% 4.23% 46.48% 42.31% 26.92% 30.77%
Sân nhà 10 0 10 6 0 1 1 1 2
50.00% 0.00% 50.00% 85.71% 0.00% 14.29% 25.00% 25.00% 50.00%
Sân trung lập 22 2 19 16 2 15 7 4 1
51.16% 4.65% 44.19% 48.48% 6.06% 45.45% 58.33% 33.33% 8.33%
Sân khách 9 0 8 13 1 17 3 2 5
52.94% 0.00% 47.06% 41.94% 3.23% 54.84% 30.00% 20.00% 50.00%
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Armenia(U19)2202002100.00%Chi tiết
2Thụy Sĩ(U19)2212002100.00%Chi tiết
3Na Uy(U19)3111001100.00%Chi tiết
4Iceland(U19)2202002100.00%Chi tiết
5Azerbaijan(U19)2202002100.00%Chi tiết
6Phần Lan(U19)3313003100.00%Chi tiết
7Andorra(U19)2202002100.00%Chi tiết
8Latvia(U19)3212002100.00%Chi tiết
9Slovenia(U19)2202002100.00%Chi tiết
10Tây Ban Nha(U19)2111001100.00%Chi tiết
11Kosovo(U19)2202002100.00%Chi tiết
12Montenegro(U19)331201166.67%Chi tiết
13Romania(U19)332201166.67%Chi tiết
14Wales(U19)330201166.67%Chi tiết
15FYR Macedonia(U19)331201166.67%Chi tiết
16Ba Lan(U19)332201166.67%Chi tiết
17Áo(U19)332201166.67%Chi tiết
18Slovakia(U19)222101050.00%Chi tiết
19Bỉ(U19)222101050.00%Chi tiết
20Ý(U19)222101050.00%Chi tiết
21Moldova(U19)220101050.00%Chi tiết
22Israel(U19)222101050.00%Chi tiết
23Estonia(U19)220101050.00%Chi tiết
24Bosnia and Herzegovina(U19)221101050.00%Chi tiết
25Bulgaria(U19)221110150.00%Chi tiết
26Liechtenstein(U19)220101050.00%Chi tiết
27Luxembourg(U19)221101050.00%Chi tiết
28Đan Mạch(U19)222101050.00%Chi tiết
29Georgia(U19)222101050.00%Chi tiết
30Ireland(U19)222101050.00%Chi tiết
31Kazakhstan(U19)330102-133.33%Chi tiết
32Đức(U19)333102-133.33%Chi tiết
33Croatia(U19)211001-10.00%Chi tiết
34Séc(U19)322002-20.00%Chi tiết
35Hà Lan(U19)222002-20.00%Chi tiết
36Scotland(U19)221011-10.00%Chi tiết
37Hungary(U19)321002-20.00%Chi tiết
38Ukraine(U19)222011-10.00%Chi tiết
39San Marino(U19)320002-20.00%Chi tiết
40Faroe Islands(U19)210001-10.00%Chi tiết
41Pháp(U19)222002-20.00%Chi tiết
42Albania(U19)220002-20.00%Chi tiết
43Thụy Điển(U19)221002-20.00%Chi tiết
44Malta(U19)220011-10.00%Chi tiết
45Síp(U19)210001-10.00%Chi tiết
46Serbia(U19)222002-20.00%Chi tiết
47Gibraltar U19310001-10.00%Chi tiết
48Anh(U19)333003-30.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Thắng kèo 48 92.30%
 Hòa 4 7.69%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Armenia(U19), Thụy Sĩ(U19), Azerbaijan(U19), Na Uy(U19), Iceland(U19), Phần Lan(U19), Andorra(U19), Latvia(U19), Slovenia(U19), Tây Ban Nha(U19), Kosovo(U19), 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Croatia(U19), Séc(U19), Hà Lan(U19), Scotland(U19), Hungary(U19), Ukraine(U19), Pháp(U19), San Marino(U19), Faroe Islands(U19), Thụy Điển(U19), Albania(U19), Malta(U19), Síp(U19), Serbia(U19), Anh(U19), Gibraltar U19, 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Scotland(U19), Ukraine(U19), Bulgaria(U19), Malta(U19), 50.00%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 21/11/2023 17:13:54

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
Bảng A
1Pháp(U19)2200306 
2Đan Mạch(U19)2110514 
3Iceland(U19)2011121 
4Estonia(U19)2002060 
Bảng B
1Na Uy(U19)33001519 
2Latvia(U19)3111944 
3Hungary(U19)3111834 
4Gibraltar U1930030240 
Bảng C
1Scotland(U19)2110314 
2Serbia(U19)2110104 
3Bulgaria(U19)2020002 
4Andorra(U19)2002140 
Bảng D
1Thụy Sĩ(U19)2200316 
2Ý(U19)2101713 
3Thụy Điển(U19)2011121 
4Liechtenstein(U19)2011071 
Bảng E
1Đức(U19)32101247 
2FYR Macedonia(U19)3111444 
3Ba Lan(U19)3111654 
4Kazakhstan(U19)30121101 
Bảng F
1Tây Ban Nha(U19)2200706 
2Georgia(U19)2200416 
3Síp(U19)2002040 
4Moldova(U19)2002170 
Bảng G
1Kosovo(U19)2110514 
2Slovakia(U19)2110414 
3Ukraine(U19)2101353 
4Malta(U19)2002160 
Bảng H
1Thổ Nhĩ Kỳ(U19)2200626 
2Hy Lạp(U19)2101223 
3Belarus(U19)2101233 
4Lithuania(U19)2002250 
Bảng I
1Israel(U19)2200706 
2Croatia(U19)2200416 
3Armenia(U19)2002130 
4Faroe Islands(U19)2002080 
Bảng J
1Séc(U19)3210617 
2Romania(U19)3120815 
3Phần Lan(U19)3111814 
4San Marino(U19)30030190 
Bảng K
1Hà Lan(U19)2200416 
2Bosnia and Herzegovina(U19)2110104 
3Azerbaijan(U19)2011121 
4Luxembourg(U19)2002030 
Bảng L
1Áo(U19)3120105 
2Montenegro(U19)3111314 
3Anh(U19)3030113 
4Wales(U19)3021142 
Bảng M
1Bỉ(U19)2110314 
2Ireland(U19)2110314 
3Slovenia(U19)2020112 
4Albania(U19)2002150 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 60 76.92%
 Các trận chưa diễn ra 18 23.08%
 Tổng số bàn thắng 171 Trung bình 2.85 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Na Uy(U19) 15 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Estonia(U19),Gibraltar U19,Bulgaria(U19),Liechtenstein(U19),Síp(U19),Faroe Islands(U19),San Marino(U19),Luxembourg(U19) 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Pháp(U19),Serbia(U19),Bulgaria(U19),Tây Ban Nha(U19),Israel(U19),Bosnia and Herzegovina(U19),Áo(U19) 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Gibraltar U19 24 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 21/11/2023 17:13:53

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
21/11/2023 10:00:00
Cập nhật: GMT+0800
21/11/2023 17:13:48
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.