Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á

Trung Quốc

 (2:0

Hàn Quốc

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
EASTC20/07/22Trung Quốc(T)0-3Hàn Quốc*2 1/2:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
EASTC15/12/19Hàn Quốc*1-0Trung Quốc0:1HòaDướil1-0Trên
ASIAN CUP16/01/19Hàn Quốc(T)*2-0Trung Quốc0:1Thắng kèoDướic1-0Trên
EASTC09/12/17Hàn Quốc(T)*2-2Trung Quốc0:3/4Thua kèoTrênc2-1Trên
FIFA WCQL23/03/17Trung Quốc1-0Hàn Quốc*1/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
FIFA WCQL01/09/16Hàn Quốc*3-2Trung Quốc0:1HòaTrênl1-0Trên
EASTC02/08/15Trung Quốc0-2Hàn Quốc Dướic0-1Trên
EASTC24/07/13Hàn Quốc0-0Trung Quốc Dướic0-0Dưới
EASTC10/02/10Hàn Quốc(T)0-3Trung Quốc Trênl0-2Trên
EASTC17/02/08Trung Quốc*2-3Hàn Quốc0:0Thua kèoTrênl0-1Trên

Cộng 10 trận đấu, Trung Quốc: 2thắng(20.00%), 2hòa(20.00%), 6bại(60.00%).
Cộng 7 trận mở kèo, Trung Quốc: 2thắng kèo(28.57%), 2hòa(28.57%), 3thua kèo(42.86%).
Cộng 5trận trên, 5trận dưới, 4trận chẵn, 6trận lẻ, 9trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Trung Quốc Hàn Quốc
Tình hình gần đây - [Thắng][Hòa][Bại][Thắng][Bại][Thắng] Tình hình gần đây - [Hòa][Hòa][Thắng][Thắng][Thắng][Thắng]
Tỷ lệ độ - [Thắng][Bại][Bại][Thắng][Bại][Thắng] Tỷ lệ độ - [Bại][Bại][Thắng][Thắng][Thắng][Bại]
Độ tin cậy - Hàn Quốc ★★★★★       Thành tích giữa hai đội - Trung Quốc 2 Thắng 2 Hòa 6 Bại
Hàn Quốc thắng 4 trận liên tiếp trên mọi đấu trường, trong đó đã ghi 16 bàn thắng và không gỡ. Trước trận gặp Trung quốc, Hàn Quốc sẽ nhẹ nhàng giành trọn vẹn 3 điểm với công thủ hoàn hảo.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Trung Quốc - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
FIFA WCQL16/11/23Thái Lan*1-2Trung QuốcT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
INTERF16/10/23Trung Quốc1-2Uzbekistan*B1/4:0Thua kèoTrênl1-0Trên
INTERF10/10/23Trung Quốc*2-0Việt Nam T0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
INTERF12/09/23Trung Quốc*0-1SyriaB0:3/4Thua kèoDướil0-0Dưới
INTERF09/09/23Trung Quốc*1-1MalaysiaH0:1Thua kèoDướic1-1Trên
INTERF20/06/23Trung Quốc*2-0PalestineT0:1Thắng kèoDướic1-0Trên
INTERF16/06/23Trung Quốc*4-0MyanmarT0:3Thắng kèoTrênc2-0Trên
INTERF26/03/23New Zealand*2-1Trung QuốcB0:1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
INTERF23/03/23 New Zealand*0-0Trung QuốcH0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
EASTC27/07/22Trung Quốc(T)*1-0Hong Kong TrungQuốcT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
EASTC24/07/22Nhật Bản*0-0Trung QuốcH0:2 3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
EASTC20/07/22Trung Quốc(T)0-3Hàn Quốc*B2 1/2:0Thua kèoTrênl0-1Trên
FIFA WCQL29/03/22Oman*2-0Trung QuốcB0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
FIFA WCQL24/03/22Trung Quốc(T)1-1Saudi Arabia*H1:0Thắng kèoDướic0-1Trên
FIFA WCQL01/02/22Việt Nam3-1Trung Quốc*B1/2:0Thua kèoTrênc2-0Trên
FIFA WCQL27/01/22Nhật Bản*2-0Trung QuốcB0:1 1/2Thua kèoDướic1-0Trên
FIFA WCQL16/11/21Trung Quốc(T)1-1Australia*H1:0Thắng kèoDướic0-1Trên
FIFA WCQL11/11/21Trung Quốc(T)*1-1OmanH0:0HòaDướic1-0Trên
FIFA WCQL13/10/21Saudi Arabia*3-2Trung QuốcB0:1HòaTrênl2-0Trên
FIFA WCQL08/10/21Trung Quốc(T)*3-2Việt NamT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 6thắng(30.00%), 6hòa(30.00%), 8bại(40.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 10thắng kèo(50.00%), 2hòa(10.00%), 8thua kèo(40.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 6 8 3 1 2 2 3 1 1 2 5
30.00% 30.00% 40.00% 50.00% 16.67% 33.33% 33.33% 50.00% 16.67% 12.50% 25.00% 62.50%
Trung Quốc - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 83 122 71 13 132 157
Trung Quốc - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 73 49 70 44 53 94 81 60 54
25.26% 16.96% 24.22% 15.22% 18.34% 32.53% 28.03% 20.76% 18.69%
Sân nhà 47 27 38 15 19 41 42 30 33
32.19% 18.49% 26.03% 10.27% 13.01% 28.08% 28.77% 20.55% 22.60%
Sân trung lập 17 11 14 9 12 12 19 18 14
26.98% 17.46% 22.22% 14.29% 19.05% 19.05% 30.16% 28.57% 22.22%
Sân khách 9 11 18 20 22 41 20 12 7
11.25% 13.75% 22.50% 25.00% 27.50% 51.25% 25.00% 15.00% 8.75%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Trung Quốc - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 37 6 43 24 5 26 3 5 8
43.02% 6.98% 50.00% 43.64% 9.09% 47.27% 18.75% 31.25% 50.00%
Sân nhà 18 5 27 6 0 8 1 2 4
36.00% 10.00% 54.00% 42.86% 0.00% 57.14% 14.29% 28.57% 57.14%
Sân trung lập 13 1 9 8 1 8 0 1 1
56.52% 4.35% 39.13% 47.06% 5.88% 47.06% 0.00% 50.00% 50.00%
Sân khách 6 0 7 10 4 10 2 2 3
46.15% 0.00% 53.85% 41.67% 16.67% 41.67% 28.57% 28.57% 42.86%
Trung Quốc - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ASIAN CUP13/01/2024 14:30:00Trung QuốcVSTajikistan
ASIAN CUP17/01/2024 11:30:00LebanonVSTrung Quốc
ASIAN CUP22/01/2024 15:00:00QatarVSTrung Quốc
FIFA WCQL21/03/2024 11:00:00SingaporeVSTrung Quốc
FIFA WCQL26/03/2024 11:00:00Trung QuốcVSSingapore
Hàn Quốc - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
FIFA WCQL16/11/23Hàn Quốc*5-0SingaporeT0:5 1/4Thua 1/2 kèoTrênl1-0Trên
INTERF17/10/23Hàn Quốc*6-0Việt Nam T0:2 3/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
INTERF13/10/23Hàn Quốc*4-0TunisiaT0:1/2Thắng kèoTrênc0-0Dưới
INTERF13/09/23Hàn Quốc(T)*1-0Saudi ArabiaT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil1-0Trên
INTERF08/09/23Wales0-0Hàn Quốc*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INTERF20/06/23Hàn Quốc*1-1El SalvadorH0:1 3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF16/06/23Hàn Quốc*0-1PeruB0:1/2Thua kèoDướil0-1Trên
INTERF28/03/23Hàn Quốc*1-2UruguayB0:0Thua kèoTrênl0-1Trên
INTERF24/03/23Hàn Quốc*2-2ColombiaH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc2-0Trên
WORLD CUP06/12/22Brazil(T)*4-1Hàn QuốcB0:1 3/4Thua kèoTrênl4-0Trên
Khai cuộc(Hàn Quốc)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hàn Quốc)  Thẻ vàng thứ nhất(Hàn Quốc)
(5) Phạt góc (4)
(0) Thẻ vàng (1)
(0) Việt vị (5)
(5) Thay người (5)
WORLD CUP02/12/22Hàn Quốc(T)2-1Bồ Đào Nha*T1/2:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
Khai cuộc(Hàn Quốc)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hàn Quốc)  Thẻ vàng thứ nhất(Hàn Quốc)
(5) Phạt góc (4)
(2) Thẻ vàng (0)
(1) Việt vị (5)
(4) Thay người (5)
WORLD CUP28/11/22Hàn Quốc(T)*2-3GhanaB0:0Thua kèoTrênl0-2Trên
Khai cuộc(Hàn Quốc)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hàn Quốc)  Thẻ vàng thứ nhất(Ghana)
(12) Phạt góc (5)
(2) Thẻ vàng (2)
(1) Việt vị (1)
(4) Thay người (5)
WORLD CUP24/11/22Uruguay(T)*0-0Hàn QuốcH0:3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Hàn Quốc)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hàn Quốc)  Thẻ vàng thứ nhất(Uruguay)
(4) Phạt góc (3)
(1) Thẻ vàng (1)
(1) Việt vị (0)
(4) Thay người (3)
INTERF11/11/22Hàn Quốc*1-0IcelandT0:1 1/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
INTERF27/09/22Hàn Quốc*1-0CameroonT0:1HòaDướil1-0Trên
INTERF23/09/22Hàn Quốc*2-2Costa Rica H0:1 1/4Thua kèoTrênc1-1Trên
EASTC27/07/22Nhật Bản*3-0Hàn QuốcB0:1/2Thua kèoTrênl0-0Dưới
EASTC24/07/22Hàn Quốc(T)*3-0Hong Kong TrungQuốcT0:3 1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
EASTC20/07/22Trung Quốc(T)0-3Hàn Quốc*T2 1/2:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
INTERF14/06/22Hàn Quốc*4-1Ai CậpT0:1Thắng kèoTrênl2-1Trên
Cộng 20 trận đấu, : 10thắng(50.00%), 5hòa(25.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 7thắng kèo(35.00%), 1hòa(5.00%), 12thua kèo(60.00%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 5 5 6 3 2 4 1 2 0 1 1
50.00% 25.00% 25.00% 54.55% 27.27% 18.18% 57.14% 14.29% 28.57% 0.00% 50.00% 50.00%
Hàn Quốc - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 111 140 75 5 156 175
Hàn Quốc - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 90 72 88 46 35 86 103 86 56
27.19% 21.75% 26.59% 13.90% 10.57% 25.98% 31.12% 25.98% 16.92%
Sân nhà 45 38 35 20 8 32 40 46 28
30.82% 26.03% 23.97% 13.70% 5.48% 21.92% 27.40% 31.51% 19.18%
Sân trung lập 26 20 35 17 20 35 42 24 17
22.03% 16.95% 29.66% 14.41% 16.95% 29.66% 35.59% 20.34% 14.41%
Sân khách 19 14 18 9 7 19 21 16 11
28.36% 20.90% 26.87% 13.43% 10.45% 28.36% 31.34% 23.88% 16.42%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Hàn Quốc - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 80 9 111 33 1 33 6 6 6
40.00% 4.50% 55.50% 49.25% 1.49% 49.25% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân nhà 43 5 52 5 0 4 3 3 4
43.00% 5.00% 52.00% 55.56% 0.00% 44.44% 30.00% 30.00% 40.00%
Sân trung lập 23 3 41 14 0 21 1 3 2
34.33% 4.48% 61.19% 40.00% 0.00% 60.00% 16.67% 50.00% 33.33%
Sân khách 14 1 18 14 1 8 2 0 0
42.42% 3.03% 54.55% 60.87% 4.35% 34.78% 100.00% 0.00% 0.00%
Hàn Quốc - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ASIAN CUP15/01/2024 11:30:00Hàn QuốcVSBahrain
ASIAN CUP20/01/2024 11:30:00JordanVSHàn Quốc
ASIAN CUP25/01/2024 11:30:00Hàn QuốcVSMalaysia
FIFA WCQL21/03/2024 11:00:00Hàn QuốcVSThái Lan
FIFA WCQL26/03/2024 11:00:00Thái LanVSHàn Quốc
Trung Quốc Formation: 442 Hàn Quốc Formation: 433

Đội hình Trung Quốc:

Đội hình Hàn Quốc:

Thủ môn Thủ môn
1 Yan Junling 23 Wang Dalei 12 Liu Dianzuo 1 Kim Seung Gyu 21 Jo Hyun Woo 12 Song Bum Keun
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
7 Vũ Lỗi
11 Tan Long
18 Xie Weijun
9 Zhang Yuning
16 Lin Liangming
21 Liu Binbin
8 Nicholas Yennaris
15 Wu Xi
20 Wei Shihao
19 Liu Yang
10 Xie Pengfei
22 Gao Tianyi
13 Dai Wai Tsun
14 Chen Pu
5 Zhang Linpeng
3 Jiang Shenglong
2 Zhu Chenjie
4 Li Lei
17 Wu Shaocong
6 Wang Shangyuan
11 Hwang Hee Chan
9 Cho Kyu Seong
7 Son Heung Min
16 Hwang Ui Jo
20 Oh Hyun Gyu
18 Lee Kang In
6 Hwang In Bum
10 Lee Jae Sung
5 Park Yong Woo
14 Moon Seon Min
13 Lee Soon Min
17 Jeong Woo Yeong
8 Park Jin Seop
22 Seol Young Woo
15 Jung Seung Hyun
4 Kim Min Jae
2 Lee Ki Je
3 Kim Jin Su
19 Kim Young Kwon
23 Kim Tae Hwan
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 30.09 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 28
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Việt Nam1111001100.00%Chi tiết
2Syria1111001100.00%Chi tiết
3Lebanon1101001100.00%Chi tiết
4Pakistan3313003100.00%Chi tiết
5Guam Island2202002100.00%Chi tiết
6Trung Quốc1101001100.00%Chi tiết
7Bahrain1111001100.00%Chi tiết
8Australia1111001100.00%Chi tiết
9Uzbekistan1111001100.00%Chi tiết
10Iraq1111001100.00%Chi tiết
11Ấn Độ1101001100.00%Chi tiết
12Tajikistan1101001100.00%Chi tiết
13Qatar1111001100.00%Chi tiết
14ĐàiBắc TrungQuốc332210266.67%Chi tiết
15Myanmar332201166.67%Chi tiết
16Ma Cao, Trung Quốc220101050.00%Chi tiết
17Brunei Darussalam220101050.00%Chi tiết
18Bhutan220110150.00%Chi tiết
19Sri Lanka220101050.00%Chi tiết
20Lào221101050.00%Chi tiết
21Mongolia220101050.00%Chi tiết
22Afghanistan332102-133.33%Chi tiết
23Nepal331111033.33%Chi tiết
24Bangladesh331111033.33%Chi tiết
25Singapore332102-133.33%Chi tiết
26Yemen332102-133.33%Chi tiết
27Indonesia332102-133.33%Chi tiết
28Palestine111001-10.00%Chi tiết
29Maldives221011-10.00%Chi tiết
30Oman11101000.00%Chi tiết
31Timor Leste220002-20.00%Chi tiết
32Cambodia221002-20.00%Chi tiết
33Turkmenistan110001-10.00%Chi tiết
34Jordan111001-10.00%Chi tiết
35Philippines110001-10.00%Chi tiết
36Kyrgyzstan11001000.00%Chi tiết
37United Arab Emirates11101000.00%Chi tiết
38Hong Kong TrungQuốc332021-10.00%Chi tiết
39Iran11101000.00%Chi tiết
40Thái Lan111001-10.00%Chi tiết
41Saudi Arabia111001-10.00%Chi tiết
42Nhật Bản111001-10.00%Chi tiết
43Hàn Quốc111001-10.00%Chi tiết
44Malaysia11101000.00%Chi tiết
45Kuwait111001-10.00%Chi tiết
46Triều Tiên110001-10.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Đội nhà thắng kèo 15 34.09%
 Hòa 12 27.27%
 Đội khách thắng kèo 17 38.64%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Việt Nam, Syria, Lebanon, Pakistan, Guam Island, Trung Quốc, Bahrain, Australia, Uzbekistan, Iraq, Tajikistan, Ấn Độ, Qatar, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Turkmenistan, Jordan, Philippines, Timor Leste, Cambodia, Iran, Thái Lan, Saudi Arabia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia, Kuwait, Triều Tiên, United Arab Emirates, Hong Kong TrungQuốc, Kyrgyzstan, Maldives, Oman, Palestine, 0.00%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà Sri Lanka, Syria, Bhutan, Lebanon, Myanmar, Ma Cao, Trung Quốc, Bangladesh, Pakistan, Guam Island, Australia, Iraq, Tajikistan, ĐàiBắc TrungQuốc, Qatar, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà Việt Nam, Turkmenistan, Lào, Jordan, Philippines, Timor Leste, Cambodia, Afghanistan, Mongolia, Brunei Darussalam, Nepal, Trung Quốc, Iran, Thái Lan, Saudi Arabia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia, Kuwait, Triều Tiên, Bahrain, Uzbekistan, United Arab Emirates, Hong Kong TrungQuốc, Kyrgyzstan, Maldives, Oman, Ấn Độ, Singapore, Indonesia, Palestine, 0.00%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách Việt Nam, Lào, Mongolia, Pakistan, Guam Island, Brunei Darussalam, Trung Quốc, Bahrain, Uzbekistan, Ấn Độ, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách Turkmenistan, Sri Lanka, Syria, Bhutan, Lebanon, Jordan, Philippines, Timor Leste, Cambodia, Ma Cao, Trung Quốc, Bangladesh, Iran, Thái Lan, Saudi Arabia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia, Kuwait, Triều Tiên, Australia, United Arab Emirates, Hong Kong TrungQuốc, Iraq, Kyrgyzstan, Tajikistan, Maldives, Oman, Yemen, Palestine, Qatar, 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Iran, Malaysia, United Arab Emirates, Kyrgyzstan, Oman, 100.00%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 21/11/2023 09:43:47

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
Bảng A
1Qatar1100813 
2Ấn Độ1100103 
3Kuwait1001010 
4Afghanistan1001180 
Bảng B
1Nhật Bản1100503 
2Syria1100103 
3Triều Tiên1001010 
4Myanmar1001050 
Bảng C
1Hàn Quốc1100503 
2Trung Quốc1100213 
3Thái Lan1001120 
4Singapore1001050 
Bảng D
1Oman1100303 
2Malaysia1100433 
3Kyrgyzstan1001340 
4ĐàiBắc TrungQuốc1001030 
Bảng E
1Iran1100403 
2Uzbekistan1100313 
3Turkmenistan1001130 
4Hong Kong TrungQuốc1001040 
Bảng F
1Iraq1100513 
2Việt Nam1100203 
3Philippines1001020 
4Indonesia1001150 
Bảng G
1Saudi Arabia1100403 
2Tajikistan1010111 
3Jordan1010111 
4Pakistan1001040 
Bảng H
1United Arab Emirates1100403 
2Bahrain1100203 
3Yemen1001020 
4Nepal1001040 
Bảng I
1Australia1100703 
2Palestine1010001 
3Lebanon1010001 
4Bangladesh1001070 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 38 29.69%
 Các trận chưa diễn ra 90 70.31%
 Tổng số bàn thắng 69 Trung bình 3.83 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Qatar 8 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Kuwait,Triều Tiên,Myanmar,Singapore,ĐàiBắc TrungQuốc,Hong Kong TrungQuốc,Philippines,Pakistan,Yemen,Nepal,Palestine,Lebanon,Bangladesh 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Ấn Độ,Nhật Bản,Syria,Hàn Quốc,Oman,Iran,Việt Nam,Saudi Arabia,United Arab Emirates,Bahrain,Australia,Palestine,Lebanon 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Afghanistan 8 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 21/11/2023 09:43:46

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
21/11/2023 12:00:00
Thời tiết:
 Nhiều mây
Nhiệt độ:
8℃~9℃ / 46°F~48°F
Các kênh trực tiếp:

CCTV5
Cập nhật: GMT+0800
21/11/2023 09:43:41
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.