Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi

Ethiopia

[A4]
 (3/4:0

Burkina Faso

[A3]

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất  
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
CAF NC17/01/22Burkina Faso(T)*1-1Ethiopia0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
CAF NC26/01/13 Burkina Faso(T)*4-0Ethiopia0:1/2Thắng kèoTrênc1-0Trên

Cộng 2 trận đấu, Ethiopia: 0thắng(0.00%), 1hòa(50.00%), 1bại(50.00%).
Cộng 2 trận mở kèo, Ethiopia: 1thắng kèo(50.00%), 0hòa(0.00%), 1thua kèo(50.00%).
Cộng 1trận trên, 1trận dưới, 2trận chẵn, 0trận lẻ, 2trận 1/2H trên, 0trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Ethiopia Burkina Faso
Tình hình gần đây - [Bại][Bại][Hòa][Thắng][Bại][Hòa] Tình hình gần đây - [Bại][Hòa][Bại][Hòa][Thắng][Hòa]
Tỷ lệ độ - [Hòa] Tỷ lệ độ - [Bại]
Độ tin cậy - Burkina Faso ★★★★       Thành tích giữa hai đội - Ethiopia 1 Thắng 1 Hòa 2 Bại
Burkina Faso có thực lực mạnh là đội top 10 châu Phi. Nhưng Ethiopia có thứ hạng rất thấp. Nên Burkina Faso đáng để đánh giá cao hơn ở trận này.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Ethiopia - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPAF16/11/23Ethiopia(T)*0-0Sierra LeoneH0:0HòaDướic0-0Dưới
CAF NC08/09/23Ai Cập*1-0EthiopiaB0:1 3/4Thắng kèoDướil1-0Trên
INTERF03/08/23Ethiopia(T)*2-0GuyanaT0:1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
CAF NC20/06/23Ethiopia(T)0-0Malawi*H0:0HòaDướic0-0Dưới
CAF NC28/03/23Ethiopia2-3Guinea*B1:0HòaTrênl1-2Trên
CAF NC25/03/23Guinea(T)*2-0EthiopiaB0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
INTERF19/03/23Ethiopia1-0RwandaT  Dướil0-0Dưới
CAF CHAN22/01/23Li-bi*3-1EthiopiaB0:0Thua kèoTrênc1-1Trên
CAF CHAN18/01/23Algeria*1-0EthiopiaB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
CAF CHAN14/01/23Ethiopia*0-0MozambiqueH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INTERF26/09/22Ethiopia2-2SudanH  Trênc2-1Trên
INTERF23/09/22Ethiopia1-1SudanH  Dướic1-0Trên
CAF CHAN03/09/22Rwanda0-1EthiopiaT  Dướil0-1Trên
CAF CHAN26/08/22Ethiopia*0-0RwandaH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
CAF CHAN28/07/22Nam Sudan0-5Ethiopia*T1/2:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
CAF CHAN22/07/22Ethiopia*0-0Nam SudanH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
CAF NC09/06/22Ethiopia2-0Ai Cập*T1:0Thắng kèoDướic2-0Trên
CAF NC05/06/22Malawi*2-1EthiopiaB0:1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
INTERF30/05/22Ethiopia1-1LesothoH  Dướic1-0Trên
INTERF28/05/22Ethiopia1-1LesothoH  Dướic0-1Trên
Cộng 20 trận đấu, : 5thắng(25.00%), 9hòa(45.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 14 trận mở kèo, : 5thắng kèo(35.71%), 3hòa(21.43%), 6thua kèo(42.86%).
Cộng 5trận trên, 15trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 9 6 2 7 1 1 2 1 2 0 4
25.00% 45.00% 30.00% 20.00% 70.00% 10.00% 25.00% 50.00% 25.00% 33.33% 0.00% 66.67%
Ethiopia - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 54 76 35 6 84 87
Ethiopia - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 24 26 47 37 37 64 58 25 24
14.04% 15.20% 27.49% 21.64% 21.64% 37.43% 33.92% 14.62% 14.04%
Sân nhà 15 13 22 13 6 16 23 18 12
21.74% 18.84% 31.88% 18.84% 8.70% 23.19% 33.33% 26.09% 17.39%
Sân trung lập 7 4 13 10 12 20 15 4 7
15.22% 8.70% 28.26% 21.74% 26.09% 43.48% 32.61% 8.70% 15.22%
Sân khách 2 9 12 14 19 28 20 3 5
3.57% 16.07% 21.43% 25.00% 33.93% 50.00% 35.71% 5.36% 8.93%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Ethiopia - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 12 1 17 24 3 27 0 3 4
40.00% 3.33% 56.67% 44.44% 5.56% 50.00% 0.00% 42.86% 57.14%
Sân nhà 7 1 11 6 1 3 0 1 1
36.84% 5.26% 57.89% 60.00% 10.00% 30.00% 0.00% 50.00% 50.00%
Sân trung lập 4 0 6 9 0 11 0 2 2
40.00% 0.00% 60.00% 45.00% 0.00% 55.00% 0.00% 50.00% 50.00%
Sân khách 1 0 0 9 2 13 0 0 1
100.00% 0.00% 0.00% 37.50% 8.33% 54.17% 0.00% 0.00% 100.00%
Ethiopia - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
WCPAF05/06/2024 13:00:00Guinea BissauVSEthiopia
WCPAF08/06/2024 13:00:00DjiboutiVSEthiopia
WCPAF17/03/2025 13:00:00EthiopiaVSAi Cập
WCPAF24/03/2025 13:00:00EthiopiaVSDjibouti
WCPAF01/09/2025 13:00:00Ai CậpVSEthiopia
Burkina Faso - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPAF18/11/23Burkina Faso(T)*1-1Guinea BissauH0:1/2Thua kèoDướic0-1Trên
INTERF18/10/23Mauritania(T)1-2Burkina Faso*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
INTERF13/10/23Guinea Xích Đạo0-0Burkina FasoH  Dướic0-0Dưới
INTERF13/09/23Morocco(T)*1-0Burkina FasoB0:1HòaDướil1-0Trên
CAF NC09/09/23Burkina Faso(T)*0-0EswatiniH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
CAF NC18/06/23Cape Verde*3-1Burkina FasoB0:1/4Thua kèoTrênc1-1Trên
CAF NC29/03/23Togo1-1Burkina Faso*H0:0HòaDướic1-1Trên
CAF NC25/03/23Burkina Faso(T)*1-0TogoT0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
INTERF19/11/22 Burkina Faso(T)2-1Bờ Biển Ngà*T1/2:0Thắng kèoTrênl2-1Trên
INTERF28/09/22Burkina Faso(T)*2-1ComorosT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-0Dưới
INTERF23/09/22CHDC Congo(T)0-1Burkina FasoT  Dướil0-0Dưới
CAF CHAN05/09/22Burkina Faso0-0Bờ Biển NgàH  Dướic0-0Dưới
90 phút[0-0],2 trận lượt[0-0],11 mét[3-5]
CAF CHAN27/08/22Bờ Biển Ngà0-0Burkina FasoH  Dướic0-0Dưới
CAF NC07/06/22 Eswatini1-3Burkina Faso*T1 1/4:0Thắng kèoTrênc0-0Dưới
CAF NC04/06/22Burkina Faso*2-0Cape VerdeT0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
INTERF30/03/22Bỉ*3-0Burkina FasoB0:1 1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
INTERF25/03/22Kosovo*5-0Burkina Faso B0:1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
CAF NC06/02/22Burkina Faso3-3Cameroon*H1/2:0Thắng kèoTrênc2-0Trên
90 phút[3-3],11 mét[3-5]
CAF NC03/02/22Burkina Faso(T)1-3Senegal*B1/2:0Thua kèoTrênc0-0Dưới
CAF NC30/01/22 Burkina Faso(T)1-0Tunisia*T1/2:0Thắng kèoDướil1-0Trên
Cộng 20 trận đấu, : 8thắng(40.00%), 7hòa(35.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 16 trận mở kèo, : 8thắng kèo(50.00%), 2hòa(12.50%), 6thua kèo(37.50%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 7 5 1 2 0 6 2 2 1 3 3
40.00% 35.00% 25.00% 33.33% 66.67% 0.00% 60.00% 20.00% 20.00% 14.29% 42.86% 42.86%
Burkina Faso - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 77 98 43 1 99 120
Burkina Faso - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 39 41 69 37 33 78 73 39 29
17.81% 18.72% 31.51% 16.89% 15.07% 35.62% 33.33% 17.81% 13.24%
Sân nhà 20 10 15 3 1 8 14 11 16
40.82% 20.41% 30.61% 6.12% 2.04% 16.33% 28.57% 22.45% 32.65%
Sân trung lập 15 18 29 16 11 26 37 17 9
16.85% 20.22% 32.58% 17.98% 12.36% 29.21% 41.57% 19.10% 10.11%
Sân khách 4 13 25 18 21 44 22 11 4
4.94% 16.05% 30.86% 22.22% 25.93% 54.32% 27.16% 13.58% 4.94%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Burkina Faso - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 29 2 34 36 2 30 2 7 4
44.62% 3.08% 52.31% 52.94% 2.94% 44.12% 15.38% 53.85% 30.77%
Sân nhà 13 1 9 3 0 1 0 2 0
56.52% 4.35% 39.13% 75.00% 0.00% 25.00% 0.00% 100.00% 0.00%
Sân trung lập 12 1 18 20 1 11 1 2 3
38.71% 3.23% 58.06% 62.50% 3.13% 34.38% 16.67% 33.33% 50.00%
Sân khách 4 0 7 13 1 18 1 3 1
36.36% 0.00% 63.64% 40.63% 3.13% 56.25% 20.00% 60.00% 20.00%
Burkina Faso - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
CAF NC16/01/2024 14:00:00Burkina FasoVSMauritania
CAF NC20/01/2024 14:00:00AlgeriaVSBurkina Faso
CAF NC23/01/2024 20:00:00AngolaVSBurkina Faso
WCPAF05/06/2024 13:00:00Ai CậpVSBurkina Faso
WCPAF08/06/2024 13:00:00Burkina FasoVSSierra Leone
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Sudan2202002100.00%Chi tiết
2Gabon2222002100.00%Chi tiết
3Tanzania1111001100.00%Chi tiết
4Madagascar2212002100.00%Chi tiết
5Sao Tome & Principe1101001100.00%Chi tiết
6Lesotho1101001100.00%Chi tiết
7Guinea Xích Đạo2222002100.00%Chi tiết
8Somalia1101001100.00%Chi tiết
9Comoros1111001100.00%Chi tiết
10Senegal1111001100.00%Chi tiết
11Nam Phi1111001100.00%Chi tiết
12Cameroon1111001100.00%Chi tiết
13Ai Cập2222002100.00%Chi tiết
14Bờ Biển Ngà2222002100.00%Chi tiết
15Guinea1111001100.00%Chi tiết
16Zimbabwe2202002100.00%Chi tiết
17Li-bi1111001100.00%Chi tiết
18Malawi1101001100.00%Chi tiết
19Zambia1111001100.00%Chi tiết
20Angola1101001100.00%Chi tiết
21CHDC Congo222101050.00%Chi tiết
22Kenya221101050.00%Chi tiết
23Algeria222101050.00%Chi tiết
24Djibouti220101050.00%Chi tiết
25Trung Phi220101050.00%Chi tiết
26Guinea Bissau221101050.00%Chi tiết
27Mozambique220101050.00%Chi tiết
28Burundi220101050.00%Chi tiết
29Chad220101050.00%Chi tiết
30Seychelles220002-20.00%Chi tiết
31Ethiopia11101000.00%Chi tiết
32Gambia221002-20.00%Chi tiết
33Mauritania110001-10.00%Chi tiết
34Mauritius110001-10.00%Chi tiết
35Niger110001-10.00%Chi tiết
36Eswatini110001-10.00%Chi tiết
37Namibia110001-10.00%Chi tiết
38Sierra Leone220011-10.00%Chi tiết
39Nigeria222002-20.00%Chi tiết
40Nam Sudan110001-10.00%Chi tiết
41Ghana111001-10.00%Chi tiết
42Tunisia111001-10.00%Chi tiết
43Mali222002-20.00%Chi tiết
44Rwanda111001-10.00%Chi tiết
45Burkina Faso111001-10.00%Chi tiết
46Benin110001-10.00%Chi tiết
47Congo110001-10.00%Chi tiết
48Liberia221002-20.00%Chi tiết
49Togo111001-10.00%Chi tiết
50Botswana111001-10.00%Chi tiết
51Cape Verde111001-10.00%Chi tiết
52Uganda110001-10.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Thắng kèo 36 94.74%
 Hòa 2 5.26%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Sudan, Gabon, Tanzania, Madagascar, Sao Tome & Principe, Guinea Xích Đạo, Lesotho, Somalia, Comoros, Senegal, Nam Phi, Cameroon, Ai Cập, Bờ Biển Ngà, Guinea, Zimbabwe, Li-bi, Malawi, Zambia, Angola, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Gambia, Seychelles, Ethiopia, Mauritius, Niger, Eswatini, Namibia, Sierra Leone, Mauritania, Nam Sudan, Nigeria, Ghana, Mali, Rwanda, Tunisia, Burkina Faso, Benin, Congo, Liberia, Togo, Botswana, Uganda, Cape Verde, 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Ethiopia, 100.00%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 21/11/2023 12:09:59

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
Bảng A
1Ai Cập2200806 
2Guinea Bissau2110214 
3Burkina Faso1010111 
4Ethiopia1010001 
5Sierra Leone2011021 
6Djibouti2002070 
Bảng B
1Sudan2110214 
2Senegal1100403 
3CHDC Congo2101213 
4Togo1010111 
5Mauritania1001020 
6Nam Sudan1001040 
Bảng C
1Nam Phi1100213 
2Nigeria2020222 
3Zimbabwe2020112 
4Lesotho1010111 
5Rwanda1010001 
6Benin1001120 
Bảng D
1Cameroon1100303 
2Li-bi1100103 
3Angola1010001 
4Cape Verde1010001 
5Eswatini1001010 
6Mauritius1001030 
Bảng E
1Zambia1100423 
2Tanzania1100103 
3Eritrea0000000 
4Morocco0000000 
5Niger1001010 
6Congo1001240 
Bảng F
1Bờ Biển Ngà22001106 
2Gabon2200426 
3Kenya2101623 
4Burundi2101443 
5Gambia2002250 
6Seychelles20020140 
Bảng G
1Algeria2200516 
2Guinea1100213 
3Mozambique2101343 
4Botswana1001230 
5Uganda1001120 
6Somalia1001130 
Bảng H
1Guinea Xích Đạo2200206 
2Tunisia1100403 
3Malawi1100103 
4Namibia1001010 
5Liberia2002020 
6Sao Tome & Principe1001040 
Bảng I
1Mali2110424 
2Comoros1100423 
3Madagascar2101313 
4Ghana1100103 
5Trung Phi2011351 
6Chad2002160 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 37 13.70%
 Các trận chưa diễn ra 233 86.30%
 Tổng số bàn thắng 102 Trung bình 2.76 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Bờ Biển Ngà 11 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Ethiopia,Sierra Leone,Djibouti,Mauritania,Nam Sudan,Rwanda,Angola,Cape Verde,Eswatini,Mauritius,Niger,Seychelles,Namibia,Liberia,Sao Tome & Principe 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Ai Cập,Ethiopia,Senegal,Rwanda,Cameroon,Li-bi,Angola,Cape Verde,Tanzania,Bờ Biển Ngà,Guinea Xích Đạo,Tunisia,Malawi,Ghana 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Seychelles 14 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 21/11/2023 12:09:58

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
21/11/2023 19:00:00
Cập nhật: GMT+0800
21/11/2023 12:09:53
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.