Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi

Rwanda

 (1/4:0

Nam Phi

Tips tham khảo
Rwanda Nam Phi
Tình hình gần đây - [Bại][Hòa][Bại][Bại][Hòa][Hòa] Tình hình gần đây - [Hòa][Hòa][Thắng][Hòa][Hòa][Thắng]
Tỷ lệ độ - [Bại] Tỷ lệ độ - [Bại][Thắng][Thắng][Thắng]
Độ tin cậy - Nam Phi ★★★★       Thành tích giữa hai đội - Rwanda 0 Thắng 0 Hòa 0 Bại
Rwanda thể hiện lối chơi tấn công khá tệ, đội bóng thật kém có thực lực. Trận này tiếp đón Nam Phi vừa thắng trận đầu tiên tại vòng bảng, Rwanda có khả năng lớn phải nhận thất bại.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Rwanda - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPAF15/11/23Rwanda*0-0ZimbabweH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
CAF NC10/09/23Senegal*1-1RwandaH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
CAF NC18/06/23Rwanda0-2MozambiqueB  Dướic0-1Trên
CAF NC29/03/23Rwanda*0-3BeninB0:1/4Thua kèoTrênl 
CAF NC22/03/23Benin*1-1Rwanda H0:3/4Thắng kèoDướic0-1Trên
INTERF19/03/23Ethiopia1-0RwandaB  Dướil0-0Dưới
INTERF19/11/22Sudan*0-1RwandaT0:1/2Thắng kèoDướil0-1Trên
INTERF17/11/22Rwanda*0-0SudanH0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF28/09/22Rwanda1-3FC Saint Eloi LupopoB  Trênc1-1Trên
INTERF23/09/22Guinea Xích Đạo0-0RwandaH  Dướic0-0Dưới
CAF CHAN03/09/22Rwanda0-1EthiopiaB  Dướil0-1Trên
CAF CHAN26/08/22Ethiopia*0-0RwandaH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
CAF NC08/06/22Rwanda0-1Senegal*B2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
CAF NC02/06/22Mozambique*1-1RwandaH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INTERF06/01/22Rwanda0-2Guinea*B1/4:0Thua kèoDướic0-2Trên
INTERF03/01/22Rwanda3-0GuineaT  Trênl1-0Trên
WCPAF15/11/21Kenya*2-1RwandaB0:1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
WCPAF11/11/21 Rwanda0-3Mali*B3/4:0Thua kèoTrênl0-2Trên
WCPAF10/10/21Uganda*1-0RwandaB0:1HòaDướil1-0Trên
WCPAF07/10/21Rwanda*0-1UgandaB0:0Thua kèoDướil0-1Trên
Cộng 20 trận đấu, : 2thắng(10.00%), 7hòa(35.00%), 11bại(55.00%).
Cộng 14 trận mở kèo, : 6thắng kèo(42.86%), 1hòa(7.14%), 7thua kèo(50.00%).
Cộng 5trận trên, 15trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
2 7 11 1 2 8 0 0 0 1 5 3
10.00% 35.00% 55.00% 9.09% 18.18% 72.73% 0.00% 0.00% 0.00% 11.11% 55.56% 33.33%
Rwanda - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 79 86 33 3 100 101
Rwanda - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 30 31 55 42 43 92 59 27 23
14.93% 15.42% 27.36% 20.90% 21.39% 45.77% 29.35% 13.43% 11.44%
Sân nhà 18 10 23 16 13 33 20 14 13
22.50% 12.50% 28.75% 20.00% 16.25% 41.25% 25.00% 17.50% 16.25%
Sân trung lập 10 12 12 11 9 24 12 10 8
18.52% 22.22% 22.22% 20.37% 16.67% 44.44% 22.22% 18.52% 14.81%
Sân khách 2 9 20 15 21 35 27 3 2
2.99% 13.43% 29.85% 22.39% 31.34% 52.24% 40.30% 4.48% 2.99%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Rwanda - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 12 0 18 24 5 36 5 4 1
40.00% 0.00% 60.00% 36.92% 7.69% 55.38% 50.00% 40.00% 10.00%
Sân nhà 5 0 11 7 1 10 2 3 1
31.25% 0.00% 68.75% 38.89% 5.56% 55.56% 33.33% 50.00% 16.67%
Sân trung lập 6 0 6 5 1 9 3 1 0
50.00% 0.00% 50.00% 33.33% 6.67% 60.00% 75.00% 25.00% 0.00%
Sân khách 1 0 1 12 3 17 0 0 0
50.00% 0.00% 50.00% 37.50% 9.38% 53.13% 0.00% 0.00% 0.00%
Rwanda - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
WCPAF05/06/2024 13:00:00BeninVSRwanda
WCPAF08/06/2024 13:00:00LesothoVSRwanda
WCPAF17/03/2025 13:00:00RwandaVSNigeria
WCPAF24/03/2025 13:00:00RwandaVSLesotho
WCPAF01/09/2025 13:00:00NigeriaVSRwanda
Nam Phi - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất      
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPAF18/11/23Nam Phi*2-1BeninT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-0Trên
INTERF18/10/23Bờ Biển Ngà*1-1Nam PhiH0:1Thắng kèoDướic0-1Trên
INTERF13/10/23Nam Phi*0-0EswatiniH0:1 1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF12/09/23Nam Phi*1-0CHDC CongoT0:1/2Thắng kèoDướil1-0Trên
INTERF09/09/23Nam Phi*0-0NamibiaH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
CAF CoC16/07/23Malawi0-0Nam Phi*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],11 mét[5-3]
CAF CoC14/07/23Nam Phi*1-2ZambiaB0:1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
CAF CoC11/07/23Nam Phi*2-1EswatiniT0:1HòaTrênl0-0Dưới
CAF CoC08/07/23Nam Phi*2-1Botswana T0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-0Dưới
CAF CoC05/07/23Nam Phi*1-1NamibiaH0:1Thua kèoDướic0-1Trên
CAF NC17/06/23Nam Phi2-1Morocco*T1:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
CAF NC28/03/23Liberia1-2Nam Phi*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
CAF NC24/03/23Nam Phi*2-2LiberiaH0:1 1/2Thua kèoTrênc2-0Trên
INTERF20/11/22Nam Phi*1-1AngolaH0:1/2Thua kèoDướic1-1Trên
INTERF18/11/22Nam Phi*2-1MozambiqueT0:1HòaTrênl0-1Trên
INTERF27/09/22Nam Phi*1-0BotswanaT0:1HòaDướil1-0Trên
INTERF24/09/22Nam Phi(T)*4-0Sierra LeoneT0:1Thắng kèoTrênc1-0Trên
CAF CHAN04/09/22Nam Phi1-4AngolaB  Trênl1-1Trên
CAF CHAN28/08/22Angola2-0Nam PhiB  Dướic1-0Trên
CAF CHAN30/07/22Nam Phi0-0ComorosH  Dướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 9thắng(45.00%), 8hòa(40.00%), 3bại(15.00%).
Cộng 17 trận mở kèo, : 7thắng kèo(41.18%), 3hòa(17.65%), 7thua kèo(41.18%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 8 3 7 6 2 1 0 0 1 2 1
45.00% 40.00% 15.00% 46.67% 40.00% 13.33% 100.00% 0.00% 0.00% 25.00% 50.00% 25.00%
Nam Phi - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 96 145 51 1 135 158
Nam Phi - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 57 69 92 42 33 85 99 72 37
19.45% 23.55% 31.40% 14.33% 11.26% 29.01% 33.79% 24.57% 12.63%
Sân nhà 36 45 52 18 13 44 56 43 21
21.95% 27.44% 31.71% 10.98% 7.93% 26.83% 34.15% 26.22% 12.80%
Sân trung lập 10 10 17 7 7 15 14 13 9
19.61% 19.61% 33.33% 13.73% 13.73% 29.41% 27.45% 25.49% 17.65%
Sân khách 11 14 23 17 13 26 29 16 7
14.10% 17.95% 29.49% 21.79% 16.67% 33.33% 37.18% 20.51% 8.97%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Nam Phi - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 59 6 82 34 1 24 9 6 9
40.14% 4.08% 55.78% 57.63% 1.69% 40.68% 37.50% 25.00% 37.50%
Sân nhà 37 5 59 10 0 3 8 4 5
36.63% 4.95% 58.42% 76.92% 0.00% 23.08% 47.06% 23.53% 29.41%
Sân trung lập 11 1 11 9 0 10 1 2 1
47.83% 4.35% 47.83% 47.37% 0.00% 52.63% 25.00% 50.00% 25.00%
Sân khách 11 0 12 15 1 11 0 0 3
47.83% 0.00% 52.17% 55.56% 3.70% 40.74% 0.00% 0.00% 100.00%
Nam Phi - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
CAF NC16/01/2024 20:00:00MaliVSNam Phi
CAF NC21/01/2024 20:00:00Nam PhiVSNamibia
CAF NC24/01/2024 17:00:00Nam PhiVSTunisia
WCPAF05/06/2024 13:00:00NigeriaVSNam Phi
WCPAF08/06/2024 13:00:00Nam PhiVSZimbabwe
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Sudan2202002100.00%Chi tiết
2Gabon2222002100.00%Chi tiết
3Tanzania1111001100.00%Chi tiết
4Madagascar2212002100.00%Chi tiết
5Sao Tome & Principe1101001100.00%Chi tiết
6Lesotho1101001100.00%Chi tiết
7Guinea Xích Đạo2222002100.00%Chi tiết
8Somalia1101001100.00%Chi tiết
9Comoros1111001100.00%Chi tiết
10Senegal1111001100.00%Chi tiết
11Nam Phi1111001100.00%Chi tiết
12Cameroon1111001100.00%Chi tiết
13Ai Cập2222002100.00%Chi tiết
14Bờ Biển Ngà2222002100.00%Chi tiết
15Guinea1111001100.00%Chi tiết
16Zimbabwe2202002100.00%Chi tiết
17Li-bi1111001100.00%Chi tiết
18Malawi1101001100.00%Chi tiết
19Zambia1111001100.00%Chi tiết
20Angola1101001100.00%Chi tiết
21CHDC Congo222101050.00%Chi tiết
22Kenya221101050.00%Chi tiết
23Algeria222101050.00%Chi tiết
24Djibouti220101050.00%Chi tiết
25Trung Phi220101050.00%Chi tiết
26Guinea Bissau221101050.00%Chi tiết
27Mozambique220101050.00%Chi tiết
28Burundi220101050.00%Chi tiết
29Chad220101050.00%Chi tiết
30Seychelles220002-20.00%Chi tiết
31Ethiopia11101000.00%Chi tiết
32Gambia221002-20.00%Chi tiết
33Mauritania110001-10.00%Chi tiết
34Mauritius110001-10.00%Chi tiết
35Niger110001-10.00%Chi tiết
36Eswatini110001-10.00%Chi tiết
37Namibia110001-10.00%Chi tiết
38Sierra Leone220011-10.00%Chi tiết
39Nigeria222002-20.00%Chi tiết
40Nam Sudan110001-10.00%Chi tiết
41Ghana111001-10.00%Chi tiết
42Tunisia111001-10.00%Chi tiết
43Mali222002-20.00%Chi tiết
44Rwanda111001-10.00%Chi tiết
45Burkina Faso111001-10.00%Chi tiết
46Benin110001-10.00%Chi tiết
47Congo110001-10.00%Chi tiết
48Liberia221002-20.00%Chi tiết
49Togo111001-10.00%Chi tiết
50Botswana111001-10.00%Chi tiết
51Cape Verde111001-10.00%Chi tiết
52Uganda110001-10.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Thắng kèo 36 94.74%
 Hòa 2 5.26%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Sudan, Gabon, Tanzania, Madagascar, Sao Tome & Principe, Guinea Xích Đạo, Lesotho, Somalia, Comoros, Senegal, Nam Phi, Cameroon, Ai Cập, Bờ Biển Ngà, Guinea, Zimbabwe, Li-bi, Malawi, Zambia, Angola, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Gambia, Seychelles, Ethiopia, Mauritius, Niger, Eswatini, Namibia, Sierra Leone, Mauritania, Nam Sudan, Nigeria, Ghana, Mali, Rwanda, Tunisia, Burkina Faso, Benin, Congo, Liberia, Togo, Botswana, Uganda, Cape Verde, 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Ethiopia, 100.00%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 21/11/2023 09:47:40

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
Bảng A
1Ai Cập2200806 
2Guinea Bissau2110214 
3Burkina Faso1010111 
4Ethiopia1010001 
5Sierra Leone2011021 
6Djibouti2002070 
Bảng B
1Sudan2110214 
2Senegal1100403 
3CHDC Congo2101213 
4Togo1010111 
5Mauritania1001020 
6Nam Sudan1001040 
Bảng C
1Nam Phi1100213 
2Nigeria2020222 
3Zimbabwe2020112 
4Lesotho1010111 
5Rwanda1010001 
6Benin1001120 
Bảng D
1Cameroon1100303 
2Li-bi1100103 
3Angola1010001 
4Cape Verde1010001 
5Eswatini1001010 
6Mauritius1001030 
Bảng E
1Zambia1100423 
2Tanzania1100103 
3Eritrea0000000 
4Morocco0000000 
5Niger1001010 
6Congo1001240 
Bảng F
1Bờ Biển Ngà22001106 
2Gabon2200426 
3Kenya2101623 
4Burundi2101443 
5Gambia2002250 
6Seychelles20020140 
Bảng G
1Algeria2200516 
2Guinea1100213 
3Mozambique2101343 
4Botswana1001230 
5Uganda1001120 
6Somalia1001130 
Bảng H
1Guinea Xích Đạo2200206 
2Tunisia1100403 
3Malawi1100103 
4Namibia1001010 
5Liberia2002020 
6Sao Tome & Principe1001040 
Bảng I
1Mali2110424 
2Comoros1100423 
3Madagascar2101313 
4Ghana1100103 
5Trung Phi2011351 
6Chad2002160 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 37 13.70%
 Các trận chưa diễn ra 233 86.30%
 Tổng số bàn thắng 102 Trung bình 2.76 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Bờ Biển Ngà 11 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Ethiopia,Sierra Leone,Djibouti,Mauritania,Nam Sudan,Rwanda,Angola,Cape Verde,Eswatini,Mauritius,Niger,Seychelles,Namibia,Liberia,Sao Tome & Principe 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Ai Cập,Ethiopia,Senegal,Rwanda,Cameroon,Li-bi,Angola,Cape Verde,Tanzania,Bờ Biển Ngà,Guinea Xích Đạo,Tunisia,Malawi,Ghana 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Seychelles 14 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 21/11/2023 09:47:40

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
21/11/2023 13:00:00
Thời tiết:
 Nhiều mây
Nhiệt độ:
21℃~22℃ / 70°F~72°F
Cập nhật: GMT+0800
21/11/2023 09:47:31
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.