Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi

Mauritius

 (1:0

Angola

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
CAF CoC10/07/23Angola*0-1Mauritius0:1 1/2Thua kèoDướil0-1Trên
CAF CHAN30/07/22Angola*1-0Mauritius0:1 1/2Thua kèoDướil1-0Trên
CAF CHAN24/07/22Mauritius0-2Angola  Dướic0-1Trên
CAF CoC30/05/18Angola(T)*1-0Mauritius0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
CAF CHAN23/07/17Angola3-2Mauritius Trênl2-2Trên
CAF CHAN16/07/17Mauritius0-1Angola Dướil0-1Trên
CAF CoC25/06/17Mauritius(T)0-1Angola*1/4:0Thắng kèoDướil0-1Trên
CAF CoC16/06/16 Angola0-2Mauritius  Dướic0-2Trên

Cộng 8 trận đấu, Mauritius: 2thắng(25.00%), 0hòa(0.00%), 6bại(75.00%).
Cộng 4 trận mở kèo, Mauritius: 2thắng kèo(50.00%), 0hòa(0.00%), 2thua kèo(50.00%).
Cộng 1trận trên, 7trận dưới, 2trận chẵn, 6trận lẻ, 7trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Mauritius Angola
Tình hình gần đây - [Bại][Hòa][Thắng][Bại][Thắng][Bại] Tình hình gần đây - [Thắng][Hòa][Bại][Hòa][Hòa][Hòa]
Tỷ lệ độ - [Bại] Tỷ lệ độ - [Thắng]
Độ tin cậy - Trận hòa ★★★       Thành tích giữa hai đội - Mauritius 1 Thắng 0 Hòa 3 Bại
Angola thể hiện lối chơi tấn công rất tệ vì chỉ ghi được 1 bàn thắng trong 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường. Dự đoán Angola sẽ giành được 1 điểm khi thi đấu trên sân khách ở trận này.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Mauritius - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất       
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPAF18/11/23Cameroon*3-0MauritiusB0:2 3/4Thua 1/2 kèoTrênl1-0Trên
IO Games02/09/23Mauritius2-0ComorosT  Dướic1-0Trên
IO Games31/08/23Reunion2-1Mauritius B  Trênl1-0Trên
IO Games28/08/23Mauritius1-0SeychellesT  Dướil1-0Trên
IO Games26/08/23Madagascar1-1MauritiusH  Dướic1-0Trên
CAF CoC12/07/23Mauritius0-1Mozambique*B3/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-1Trên
CAF CoC10/07/23Angola*0-1MauritiusT0:1 1/2Thắng kèoDướil0-1Trên
CAF CoC07/07/23Mauritius(T)0-2Lesotho*B1/2:0Thua kèoDướic0-1Trên
INTERF18/06/23Mauritius1-0KenyaT  Dướil1-0Trên
INTERF14/06/23Mauritius1-3DjiboutiB  Trênc1-0Trên
INTERF11/06/23Mauritius*3-0PakistanT0:1/2Thắng kèoTrênl0-0Dưới
CAF CHAN30/07/22Angola*1-0MauritiusB0:1 1/2Thắng kèoDướil1-0Trên
CAF CHAN24/07/22Mauritius0-2Angola B  Dướic0-1Trên
CAF CoC10/07/22Mauritius0-2Malawi*B1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
CAF CoC08/07/22Lesotho*2-1MauritiusB0:1HòaTrênl1-0Trên
CAF CoC06/07/22Mauritius0-3Eswatini*B3/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
CAF NC27/03/22Mauritius3-3Sao Tome & PrincipeH  Trênc1-2Trên
CAF NC24/03/22Sao Tome & Principe1-0MauritiusB  Dướil1-0Trên
INTERF19/03/22Mauritius0-0SeychellesH  Dướic0-0Dưới
INTERF01/02/22 Nepal1-0Mauritius B  Dướil1-0Trên
Cộng 20 trận đấu, : 5thắng(25.00%), 3hòa(15.00%), 12bại(60.00%).
Cộng 9 trận mở kèo, : 3thắng kèo(33.33%), 1hòa(11.11%), 5thua kèo(55.56%).
Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 3 12 4 2 5 0 0 1 1 1 6
25.00% 15.00% 60.00% 36.36% 18.18% 45.45% 0.00% 0.00% 100.00% 12.50% 12.50% 75.00%
Mauritius - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 29 52 21 3 54 51
Mauritius - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 9 9 22 26 39 51 38 11 5
8.57% 8.57% 20.95% 24.76% 37.14% 48.57% 36.19% 10.48% 4.76%
Sân nhà 4 5 7 7 12 14 13 5 3
11.43% 14.29% 20.00% 20.00% 34.29% 40.00% 37.14% 14.29% 8.57%
Sân trung lập 2 2 8 5 8 13 8 3 1
8.00% 8.00% 32.00% 20.00% 32.00% 52.00% 32.00% 12.00% 4.00%
Sân khách 3 2 7 14 19 24 17 3 1
6.67% 4.44% 15.56% 31.11% 42.22% 53.33% 37.78% 6.67% 2.22%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Mauritius - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 1 0 2 11 2 26 2 0 0
33.33% 0.00% 66.67% 28.21% 5.13% 66.67% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân nhà 1 0 0 3 1 6 0 0 0
100.00% 0.00% 0.00% 30.00% 10.00% 60.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân trung lập 0 0 1 4 0 9 1 0 0
0.00% 0.00% 100.00% 30.77% 0.00% 69.23% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 0 0 1 4 1 11 1 0 0
0.00% 0.00% 100.00% 25.00% 6.25% 68.75% 100.00% 0.00% 0.00%
Mauritius - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
WCPAF05/06/2024 13:00:00Li-biVSMauritius
WCPAF08/06/2024 13:00:00MauritiusVSEswatini
WCPAF17/03/2025 13:00:00Cape VerdeVSMauritius
WCPAF24/03/2025 13:00:00EswatiniVSMauritius
WCPAF01/09/2025 13:00:00MauritiusVSCape Verde
Angola - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất      
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPAF17/11/23Cape Verde*0-0AngolaH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
INTERF17/10/23Angola(T)0-0CHDC Congo*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INTERF13/10/23Angola(T)*1-1MozambiqueH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INTERF12/09/23Iran*4-0AngolaB0:1 1/4Thua kèoTrênc3-0Trên
CAF NC07/09/23Angola*0-0MadagascarH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
CAF CoC12/07/23Angola*4-2LesothoT0:1/4Thắng kèoTrênc2-2Trên
CAF CoC10/07/23Angola*0-1MauritiusB0:1 1/2Thua kèoDướil0-1Trên
CAF CoC07/07/23Mozambique(T)1-1Angola*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-1Trên
CAF NC17/06/23 Trung Phi(T)1-2Angola*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
CAF NC27/03/23Angola1-1Ghana*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
CAF NC23/03/23Ghana*1-0AngolaB0:1HòaDướil0-0Dưới
CAF CHAN20/01/23Angola*0-0MauritaniaH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
CAF CHAN16/01/23Mali*3-3AngolaH0:1/4Thắng 1/2 kèoTrênc1-2Trên
INTERF20/11/22Nam Phi*1-1AngolaH0:1/2Thắng kèoDướic1-1Trên
INTERF17/11/22Angola1-0BotswanaT  Dướil1-0Trên
CAF CHAN04/09/22Nam Phi1-4AngolaT  Trênl1-1Trên
CAF CHAN28/08/22Angola2-0Nam PhiT  Dướic1-0Trên
CAF CHAN30/07/22Angola*1-0MauritiusT0:1 1/2Thua kèoDướil1-0Trên
CAF CHAN24/07/22Mauritius0-2Angola T  Dướic0-1Trên
CAF CoC10/07/22Botswana1-0Angola*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 7thắng(35.00%), 9hòa(45.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 16 trận mở kèo, : 7thắng kèo(43.75%), 1hòa(6.25%), 8thua kèo(50.00%).
Cộng 5trận trên, 15trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 9 4 4 3 1 1 3 0 2 3 3
35.00% 45.00% 20.00% 50.00% 37.50% 12.50% 25.00% 75.00% 0.00% 25.00% 37.50% 37.50%
Angola - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 81 105 36 2 85 139
Angola - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 37 36 86 35 30 81 79 40 24
16.52% 16.07% 38.39% 15.63% 13.39% 36.16% 35.27% 17.86% 10.71%
Sân nhà 22 17 20 5 6 16 24 14 16
31.43% 24.29% 28.57% 7.14% 8.57% 22.86% 34.29% 20.00% 22.86%
Sân trung lập 6 13 40 12 10 36 26 13 6
7.41% 16.05% 49.38% 14.81% 12.35% 44.44% 32.10% 16.05% 7.41%
Sân khách 9 6 26 18 14 29 29 13 2
12.33% 8.22% 35.62% 24.66% 19.18% 39.73% 39.73% 17.81% 2.74%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Angola - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 25 3 34 38 2 26 3 11 5
40.32% 4.84% 54.84% 57.58% 3.03% 39.39% 15.79% 57.89% 26.32%
Sân nhà 14 1 14 2 0 1 1 2 0
48.28% 3.45% 48.28% 66.67% 0.00% 33.33% 33.33% 66.67% 0.00%
Sân trung lập 8 1 15 22 0 10 1 7 3
33.33% 4.17% 62.50% 68.75% 0.00% 31.25% 9.09% 63.64% 27.27%
Sân khách 3 1 5 14 2 15 1 2 2
33.33% 11.11% 55.56% 45.16% 6.45% 48.39% 20.00% 40.00% 40.00%
Angola - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
CAF NC15/01/2024 20:00:00AlgeriaVSAngola
CAF NC20/01/2024 17:00:00MauritaniaVSAngola
CAF NC23/01/2024 20:00:00AngolaVSBurkina Faso
WCPAF05/06/2024 13:00:00AngolaVSEswatini
WCPAF08/06/2024 13:00:00AngolaVSCameroon
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Nam Phi1111001100.00%Chi tiết
2Cameroon1111001100.00%Chi tiết
3Ai Cập2222002100.00%Chi tiết
4Senegal1111001100.00%Chi tiết
5Bờ Biển Ngà2222002100.00%Chi tiết
6Zimbabwe2202002100.00%Chi tiết
7Li-bi1111001100.00%Chi tiết
8Guinea1111001100.00%Chi tiết
9Malawi1101001100.00%Chi tiết
10Zambia1111001100.00%Chi tiết
11Sudan2202002100.00%Chi tiết
12Gabon2222002100.00%Chi tiết
13Tanzania1111001100.00%Chi tiết
14Angola1101001100.00%Chi tiết
15Madagascar2212002100.00%Chi tiết
16Sao Tome & Principe1101001100.00%Chi tiết
17Lesotho1101001100.00%Chi tiết
18Guinea Xích Đạo2222002100.00%Chi tiết
19Somalia1101001100.00%Chi tiết
20Comoros1111001100.00%Chi tiết
21Djibouti220101050.00%Chi tiết
22Trung Phi220101050.00%Chi tiết
23Mozambique220101050.00%Chi tiết
24Burundi220101050.00%Chi tiết
25CHDC Congo222101050.00%Chi tiết
26Guinea Bissau221101050.00%Chi tiết
27Chad220101050.00%Chi tiết
28Kenya221101050.00%Chi tiết
29Algeria222101050.00%Chi tiết
30Ghana111001-10.00%Chi tiết
31Mali222002-20.00%Chi tiết
32Rwanda111001-10.00%Chi tiết
33Nigeria222002-20.00%Chi tiết
34Burkina Faso111001-10.00%Chi tiết
35Benin110001-10.00%Chi tiết
36Congo110001-10.00%Chi tiết
37Liberia221002-20.00%Chi tiết
38Togo111001-10.00%Chi tiết
39Botswana111001-10.00%Chi tiết
40Seychelles220002-20.00%Chi tiết
41Cape Verde111001-10.00%Chi tiết
42Ethiopia11101000.00%Chi tiết
43Gambia221002-20.00%Chi tiết
44Uganda110001-10.00%Chi tiết
45Tunisia111001-10.00%Chi tiết
46Mauritania110001-10.00%Chi tiết
47Mauritius110001-10.00%Chi tiết
48Niger110001-10.00%Chi tiết
49Eswatini110001-10.00%Chi tiết
50Namibia110001-10.00%Chi tiết
51Sierra Leone220011-10.00%Chi tiết
52Nam Sudan110001-10.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Thắng kèo 36 94.74%
 Hòa 2 5.26%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Senegal, Nam Phi, Cameroon, Ai Cập, Bờ Biển Ngà, Guinea, Zimbabwe, Li-bi, Malawi, Zambia, Angola, Sudan, Gabon, Tanzania, Madagascar, Sao Tome & Principe, Guinea Xích Đạo, Lesotho, Somalia, Comoros, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Nigeria, Ghana, Mali, Rwanda, Tunisia, Burkina Faso, Benin, Congo, Liberia, Togo, Botswana, Uganda, Cape Verde, Gambia, Seychelles, Ethiopia, Mauritius, Niger, Eswatini, Namibia, Sierra Leone, Mauritania, Nam Sudan, 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Ethiopia, 100.00%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 21/11/2023 09:47:52

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
Bảng A
1Ai Cập2200806 
2Guinea Bissau2110214 
3Burkina Faso1010111 
4Ethiopia1010001 
5Sierra Leone2011021 
6Djibouti2002070 
Bảng B
1Sudan2110214 
2Senegal1100403 
3CHDC Congo2101213 
4Togo1010111 
5Mauritania1001020 
6Nam Sudan1001040 
Bảng C
1Nam Phi1100213 
2Nigeria2020222 
3Zimbabwe2020112 
4Lesotho1010111 
5Rwanda1010001 
6Benin1001120 
Bảng D
1Cameroon1100303 
2Li-bi1100103 
3Angola1010001 
4Cape Verde1010001 
5Eswatini1001010 
6Mauritius1001030 
Bảng E
1Zambia1100423 
2Tanzania1100103 
3Eritrea0000000 
4Morocco0000000 
5Niger1001010 
6Congo1001240 
Bảng F
1Bờ Biển Ngà22001106 
2Gabon2200426 
3Kenya2101623 
4Burundi2101443 
5Gambia2002250 
6Seychelles20020140 
Bảng G
1Algeria2200516 
2Guinea1100213 
3Mozambique2101343 
4Botswana1001230 
5Uganda1001120 
6Somalia1001130 
Bảng H
1Guinea Xích Đạo2200206 
2Tunisia1100403 
3Malawi1100103 
4Namibia1001010 
5Liberia2002020 
6Sao Tome & Principe1001040 
Bảng I
1Mali2110424 
2Comoros1100423 
3Madagascar2101313 
4Ghana1100103 
5Trung Phi2011351 
6Chad2002160 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 37 13.70%
 Các trận chưa diễn ra 233 86.30%
 Tổng số bàn thắng 102 Trung bình 2.76 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Bờ Biển Ngà 11 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Ethiopia,Sierra Leone,Djibouti,Mauritania,Nam Sudan,Rwanda,Angola,Cape Verde,Eswatini,Mauritius,Niger,Seychelles,Namibia,Liberia,Sao Tome & Principe 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Ai Cập,Ethiopia,Senegal,Rwanda,Cameroon,Li-bi,Angola,Cape Verde,Tanzania,Bờ Biển Ngà,Guinea Xích Đạo,Tunisia,Malawi,Ghana 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Seychelles 14 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 21/11/2023 09:47:51

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
21/11/2023 15:59:00
Cập nhật: GMT+0800
21/11/2023 09:47:48
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.