Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi

Tanzania

 (3/4:0

Morocco

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất   
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPAF09/06/13Morocco*2-1Tanzania 0:1HòaTrênl1-0Trên
WCPAF24/03/13Tanzania3-1Morocco* 1/4:0Thua kèoTrênc0-0Dưới
CAF NC10/10/11Morocco*3-1Tanzania0:1 1/2Thắng kèoTrênc1-1Trên
CAF NC09/10/10Tanzania0-1Morocco Dướil0-1Trên

Cộng 4 trận đấu, Tanzania: 1thắng(25.00%), 0hòa(0.00%), 3bại(75.00%).
Cộng 3 trận mở kèo, Tanzania: 1thắng kèo(33.33%), 1hòa(33.33%), 1thua kèo(33.33%).
Cộng 3trận trên, 1trận dưới, 2trận chẵn, 2trận lẻ, 3trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Tanzania Morocco
Tình hình gần đây - [Thắng][Bại][Thắng][Hòa][Hòa][Thắng] Tình hình gần đây - [Hòa][Hòa][Bại][Thắng][Hòa][Thắng]
Tỷ lệ độ - [Thắng] Tỷ lệ độ - [Bại][Hòa]
Độ tin cậy - Morocco ★★★★       Thành tích giữa hai đội - Tanzania 1 Thắng 0 Hòa 1 Bại
Morocco tiến vào đội top 4 World Cup 2022, điều này đã chứng minh họ có đủ thực lực thi đấu với những đội tuyên hàng đầu châu Âu. Tin rằng Morocco sẽ chiến thắng Tanzania trong trận này.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Tanzania - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
WCPAF18/11/23Niger(T)0-1Tanzania*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
INTERF15/10/23Sudan1-1TanzaniaH  Dướic1-1Trên
CAF NC08/09/23Algeria*0-0TanzaniaH0:1 1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
CAF NC18/06/23Tanzania*1-0NigerT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
CAF NC29/03/23Tanzania*0-1UgandaB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
CAF NC24/03/23Uganda(T)*0-1TanzaniaT0:1/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
INTERF28/09/22Li-bi2-1TanzaniaB  Trênl1-1Trên
INTERF25/09/22Tanzania1-0UgandaT  Dướil1-0Trên
CAF CHAN03/09/22Uganda3-0TanzaniaB  Trênl1-0Trên
CAF CHAN28/08/22Tanzania0-1UgandaB  Dướil0-0Dưới
CAF CHAN30/07/22Tanzania*2-1SomaliaT0:1 1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
CAF CHAN23/07/22Somalia0-1Tanzania*T2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
CAF NC08/06/22Tanzania0-2Algeria*B3/4:0Thua kèoDướic0-1Trên
CAF NC04/06/22Niger1-1Tanzania*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic1-1Trên
INTERF29/03/22Tanzania*1-1SudanH0:1/2Thua kèoDướic0-1Trên
INTERF24/03/22Tanzania*3-1Trung Phi T0:1/2Thắng kèoTrênc1-0Trên
INTERF10/12/21Tanzania*0-2UgandaB0:1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
WCPAF14/11/21 Madagascar*1-1TanzaniaH0:0HòaDướic0-1Trên
WCPAF11/11/21Tanzania*0-3CHDC CongoB0:0Thua kèoTrênl0-1Trên
WCPAF10/10/21Benin*0-1TanzaniaT0:3/4Thắng kèoDướil0-1Trên
Cộng 20 trận đấu, : 8thắng(40.00%), 5hòa(25.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 15 trận mở kèo, : 6thắng kèo(40.00%), 1hòa(6.67%), 8thua kèo(53.33%).
Cộng 5trận trên, 15trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 5 7 4 1 5 2 0 0 2 4 2
40.00% 25.00% 35.00% 40.00% 10.00% 50.00% 100.00% 0.00% 0.00% 25.00% 50.00% 25.00%
Tanzania - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 82 106 27 2 114 103
Tanzania - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 21 44 67 53 32 76 94 33 14
9.68% 20.28% 30.88% 24.42% 14.75% 35.02% 43.32% 15.21% 6.45%
Sân nhà 12 24 28 17 7 27 36 17 8
13.64% 27.27% 31.82% 19.32% 7.95% 30.68% 40.91% 19.32% 9.09%
Sân trung lập 6 11 18 15 8 19 25 12 2
10.34% 18.97% 31.03% 25.86% 13.79% 32.76% 43.10% 20.69% 3.45%
Sân khách 3 9 21 21 17 30 33 4 4
4.23% 12.68% 29.58% 29.58% 23.94% 42.25% 46.48% 5.63% 5.63%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Tanzania - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 16 0 23 42 1 32 3 3 7
41.03% 0.00% 58.97% 56.00% 1.33% 42.67% 23.08% 23.08% 53.85%
Sân nhà 10 0 10 11 0 5 3 1 2
50.00% 0.00% 50.00% 68.75% 0.00% 31.25% 50.00% 16.67% 33.33%
Sân trung lập 6 0 11 12 0 10 0 1 3
35.29% 0.00% 64.71% 54.55% 0.00% 45.45% 0.00% 25.00% 75.00%
Sân khách 0 0 2 19 1 17 0 1 2
0.00% 0.00% 100.00% 51.35% 2.70% 45.95% 0.00% 33.33% 66.67%
Tanzania - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
CAF NC17/01/2024 17:00:00MoroccoVSTanzania
CAF NC21/01/2024 17:00:00ZambiaVSTanzania
CAF NC24/01/2024 20:00:00TanzaniaVSCHDC Congo
WCPAF08/06/2024 13:00:00ZambiaVSTanzania
WCPAF17/03/2025 13:00:00TanzaniaVSCongo
Morocco - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
CAF NC18/10/23Morocco*3-0LiberiaT0:2 1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
INTERF15/10/23Bờ Biển Ngà*1-1MoroccoH0:0HòaDướic1-0Trên
INTERF13/09/23Morocco(T)*1-0Burkina FasoT0:1HòaDướil1-0Trên
CAF NC17/06/23Nam Phi2-1Morocco*B1:0Thua kèoTrênl1-0Trên
INTERF13/06/23Morocco*0-0Cape VerdeH0:1 1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF29/03/23 Morocco(T)*0-0Peru H0:1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF26/03/23Morocco2-1Brazil*T3/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
CAF CHAN24/01/23Ghana3-0MoroccoB  Trênl 
CAF CHAN19/01/23Morocco0-3MadagascarB  Trênl 
CAF CHAN15/01/23Morocco0-3SudanB  Trênl 
INTERF21/12/22Morocco1-0SenegalT  Dướil1-0Trên
WORLD CUP17/12/22Croatia(T)*2-1MoroccoB0:1/4Thua kèoTrênl2-1Trên
Khai cuộc(Croatia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Croatia)  Thẻ vàng thứ nhất(Morocco)
(6) Phạt góc (3)
(0) Thẻ vàng (2)
(2) Việt vị (2)
(4) Thay người (5)
WORLD CUP15/12/22Pháp(T)*2-0MoroccoB0:1Thua kèoDướic1-0Trên
Khai cuộc(Morocco)  Bóng phạt góc thứ nhất(Pháp)  Thẻ vàng thứ nhất(Morocco)
(2) Phạt góc (3)
(0) Thẻ vàng (1)
(4) Việt vị (3)
(2) Thay người (5)
WORLD CUP10/12/22 Morocco(T)1-0Bồ Đào Nha*T1:0Thắng kèoDướil1-0Trên
Khai cuộc(Bồ Đào Nha)  Bóng phạt góc thứ nhất(Bồ Đào Nha)  Thẻ vàng thứ nhất(Morocco)
(3) Phạt góc (9)
(3) Thẻ vàng (1)
(2) Việt vị (2)
(5) Thay người (5)
WORLD CUP06/12/22Morocco(T)0-0Tây Ban Nha*H3/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[3-0]
Khai cuộc(Tây Ban Nha)  Bóng phạt góc thứ nhất(Tây Ban Nha)  Thẻ vàng thứ nhất(Tây Ban Nha)
(0) Phạt góc (4)
(1) Thẻ vàng (1)
(4) Việt vị (4)
(5) Thay người (3)
WORLD CUP01/12/22Canada(T)1-2Morocco*T1/2:0Thắng kèoTrênl1-2Trên
Khai cuộc(Morocco)  Bóng phạt góc thứ nhất(Morocco)  Thẻ vàng thứ nhất(Canada)
(6) Phạt góc (2)
(4) Thẻ vàng (0)
(4) Việt vị (4)
(5) Thay người (5)
WORLD CUP27/11/22Bỉ(T)*0-2MoroccoT0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Bỉ)  Bóng phạt góc thứ nhất(Bỉ)  Thẻ vàng thứ nhất(Bỉ)
(9) Phạt góc (1)
(1) Thẻ vàng (1)
(3) Việt vị (3)
(5) Thay người (5)
WORLD CUP23/11/22Morocco(T)0-0Croatia*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Morocco)  Bóng phạt góc thứ nhất(Croatia)  Thẻ vàng thứ nhất(Morocco)
(0) Phạt góc (5)
(1) Thẻ vàng (0)
(0) Việt vị (1)
(4) Thay người (4)
INTERF17/11/22Morocco*3-0GeorgiaT0:3/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
INTERF28/09/22Paraguay(T)0-0Morocco*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 8thắng(40.00%), 6hòa(30.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 16 trận mở kèo, : 8thắng kèo(50.00%), 2hòa(12.50%), 6thua kèo(37.50%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 6 6 4 1 2 4 4 2 0 1 2
40.00% 30.00% 30.00% 57.14% 14.29% 28.57% 40.00% 40.00% 20.00% 0.00% 33.33% 66.67%
Morocco - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 88 121 60 2 120 151
Morocco - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 90 50 80 35 16 70 77 59 65
33.21% 18.45% 29.52% 12.92% 5.90% 25.83% 28.41% 21.77% 23.99%
Sân nhà 53 26 26 15 3 20 33 34 36
43.09% 21.14% 21.14% 12.20% 2.44% 16.26% 26.83% 27.64% 29.27%
Sân trung lập 24 17 28 14 4 30 22 17 18
27.59% 19.54% 32.18% 16.09% 4.60% 34.48% 25.29% 19.54% 20.69%
Sân khách 13 7 26 6 9 20 22 8 11
21.31% 11.48% 42.62% 9.84% 14.75% 32.79% 36.07% 13.11% 18.03%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Morocco - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 83 5 88 32 0 17 4 5 5
47.16% 2.84% 50.00% 65.31% 0.00% 34.69% 28.57% 35.71% 35.71%
Sân nhà 49 3 40 3 0 4 0 3 2
53.26% 3.26% 43.48% 42.86% 0.00% 57.14% 0.00% 60.00% 40.00%
Sân trung lập 24 2 34 11 0 6 4 0 2
40.00% 3.33% 56.67% 64.71% 0.00% 35.29% 66.67% 0.00% 33.33%
Sân khách 10 0 14 18 0 7 0 2 1
41.67% 0.00% 58.33% 72.00% 0.00% 28.00% 0.00% 66.67% 33.33%
Morocco - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
CAF NC17/01/2024 17:00:00MoroccoVSTanzania
CAF NC21/01/2024 14:00:00MoroccoVSCHDC Congo
CAF NC24/01/2024 20:00:00ZambiaVSMorocco
WCPAF05/06/2024 13:00:00MoroccoVSZambia
WCPAF08/06/2024 13:00:00CongoVSMorocco
  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Nam Phi1111001100.00%Chi tiết
2Cameroon1111001100.00%Chi tiết
3Ai Cập2222002100.00%Chi tiết
4Senegal1111001100.00%Chi tiết
5Bờ Biển Ngà2222002100.00%Chi tiết
6Zimbabwe2202002100.00%Chi tiết
7Li-bi1111001100.00%Chi tiết
8Guinea1111001100.00%Chi tiết
9Malawi1101001100.00%Chi tiết
10Zambia1111001100.00%Chi tiết
11Sudan2202002100.00%Chi tiết
12Gabon2222002100.00%Chi tiết
13Tanzania1111001100.00%Chi tiết
14Angola1101001100.00%Chi tiết
15Madagascar2212002100.00%Chi tiết
16Sao Tome & Principe1101001100.00%Chi tiết
17Lesotho1101001100.00%Chi tiết
18Guinea Xích Đạo2222002100.00%Chi tiết
19Somalia1101001100.00%Chi tiết
20Comoros1111001100.00%Chi tiết
21Djibouti220101050.00%Chi tiết
22Trung Phi220101050.00%Chi tiết
23Mozambique220101050.00%Chi tiết
24Burundi220101050.00%Chi tiết
25CHDC Congo222101050.00%Chi tiết
26Guinea Bissau221101050.00%Chi tiết
27Chad220101050.00%Chi tiết
28Kenya221101050.00%Chi tiết
29Algeria222101050.00%Chi tiết
30Ghana111001-10.00%Chi tiết
31Mali222002-20.00%Chi tiết
32Rwanda111001-10.00%Chi tiết
33Nigeria222002-20.00%Chi tiết
34Burkina Faso111001-10.00%Chi tiết
35Benin110001-10.00%Chi tiết
36Congo110001-10.00%Chi tiết
37Liberia221002-20.00%Chi tiết
38Togo111001-10.00%Chi tiết
39Botswana111001-10.00%Chi tiết
40Seychelles220002-20.00%Chi tiết
41Cape Verde111001-10.00%Chi tiết
42Ethiopia11101000.00%Chi tiết
43Gambia221002-20.00%Chi tiết
44Uganda110001-10.00%Chi tiết
45Tunisia111001-10.00%Chi tiết
46Mauritania110001-10.00%Chi tiết
47Mauritius110001-10.00%Chi tiết
48Niger110001-10.00%Chi tiết
49Eswatini110001-10.00%Chi tiết
50Namibia110001-10.00%Chi tiết
51Sierra Leone220011-10.00%Chi tiết
52Nam Sudan110001-10.00%Chi tiết
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
 Thắng kèo 36 94.74%
 Hòa 2 5.26%
 Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Senegal, Nam Phi, Cameroon, Ai Cập, Bờ Biển Ngà, Guinea, Zimbabwe, Li-bi, Malawi, Zambia, Angola, Sudan, Gabon, Tanzania, Madagascar, Sao Tome & Principe, Guinea Xích Đạo, Lesotho, Somalia, Comoros, 100.00%
 Đội bóng thắng kèo ít nhất Nigeria, Ghana, Mali, Rwanda, Tunisia, Burkina Faso, Benin, Congo, Liberia, Togo, Botswana, Uganda, Cape Verde, Gambia, Seychelles, Ethiopia, Mauritius, Niger, Eswatini, Namibia, Sierra Leone, Mauritania, Nam Sudan, 0.00%
 Đội bóng hòa nhiều nhất Ethiopia, 100.00%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật: 21/11/2023 09:49:24

Xếp hạngĐội bóngSố trậnThắngHòaBạiSố bàn thắngSố bàn thuaĐiểmGhi chú
Bảng A
1Ai Cập2200806 
2Guinea Bissau2110214 
3Burkina Faso1010111 
4Ethiopia1010001 
5Sierra Leone2011021 
6Djibouti2002070 
Bảng B
1Sudan2110214 
2Senegal1100403 
3CHDC Congo2101213 
4Togo1010111 
5Mauritania1001020 
6Nam Sudan1001040 
Bảng C
1Nam Phi1100213 
2Nigeria2020222 
3Zimbabwe2020112 
4Lesotho1010111 
5Rwanda1010001 
6Benin1001120 
Bảng D
1Cameroon1100303 
2Li-bi1100103 
3Angola1010001 
4Cape Verde1010001 
5Eswatini1001010 
6Mauritius1001030 
Bảng E
1Zambia1100423 
2Tanzania1100103 
3Eritrea0000000 
4Morocco0000000 
5Niger1001010 
6Congo1001240 
Bảng F
1Bờ Biển Ngà22001106 
2Gabon2200426 
3Kenya2101623 
4Burundi2101443 
5Gambia2002250 
6Seychelles20020140 
Bảng G
1Algeria2200516 
2Guinea1100213 
3Mozambique2101343 
4Botswana1001230 
5Uganda1001120 
6Somalia1001130 
Bảng H
1Guinea Xích Đạo2200206 
2Tunisia1100403 
3Malawi1100103 
4Namibia1001010 
5Liberia2002020 
6Sao Tome & Principe1001040 
Bảng I
1Mali2110424 
2Comoros1100423 
3Madagascar2101313 
4Ghana1100103 
5Trung Phi2011351 
6Chad2002160 
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
 Các trận đã kết thúc 37 13.70%
 Các trận chưa diễn ra 233 86.30%
 Tổng số bàn thắng 102 Trung bình 2.76 bàn/trận
 Đội bóng lực công kích tốt nhất Bờ Biển Ngà 11 bàn
 Đội bóng lực công kích kém nhất Ethiopia,Sierra Leone,Djibouti,Mauritania,Nam Sudan,Rwanda,Angola,Cape Verde,Eswatini,Mauritius,Niger,Seychelles,Namibia,Liberia,Sao Tome & Principe 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự tốt nhất Ai Cập,Ethiopia,Senegal,Rwanda,Cameroon,Li-bi,Angola,Cape Verde,Tanzania,Bờ Biển Ngà,Guinea Xích Đạo,Tunisia,Malawi,Ghana 0 bàn
 Đội bóng phòng ngự kém nhất Seychelles 14 bàn

Bảng xếp hạng được cập nhật: 21/11/2023 09:49:23

Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
21/11/2023 19:00:00
Cập nhật: GMT+0800
21/11/2023 09:49:13
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.