Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Giải hữu nghị Quốc Tế

Áo

 (1/2:0

Đức

Lịch sử đối đầu

trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INTERF03/06/18Áo2-1Đức*1:0Thua kèoTrênl0-1Trên
WCPEU07/09/13Đức*3-0Áo0:2Thắng kèoTrênl1-0Trên
WCPEU12/09/12Áo1-2Đức*1 1/4:0Thua 1/2 kèoTrênl0-1Trên
UEFA EURO03/09/11Đức*6-2Áo0:2 1/4Thắng kèoTrênc3-1Trên
UEFA EURO04/06/11Áo1-2Đức*1 1/4:0Thua 1/2 kèoTrênl0-1Trên
UEFA EURO17/06/08Áo0-1Đức*1 1/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
INTERF07/02/08Áo0-3Đức*1 1/4:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
INTERF16/11/05Áo2-5Đức*1/4:0Thắng kèoTrênl1-2Trên
INTERF19/08/04Áo1-3Đức*1/2:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
INTERF19/05/02Đức6-2Áo Trênc 

Cộng 10 trận đấu, Áo: 1thắng(10.00%), 0hòa(0.00%), 9bại(90.00%).
Cộng 9 trận mở kèo, Áo: 4thắng kèo(44.44%), 0hòa(0.00%), 5thua kèo(55.56%).
Cộng 9trận trên, 1trận dưới, 3trận chẵn, 7trận lẻ, 7trận 1/2H trên, 2trận 1/2H dưới

Tips tham khảo
Áo Đức
Tình hình gần đây - [Thắng][Hòa][Thắng][Bại][Thắng][Thắng] Tình hình gần đây - [Bại][Bại][Thắng][Thắng][Hòa][Bại]
Tỷ lệ độ - [Thắng][Bại][Thắng][Bại][Bại][Thắng] Tỷ lệ độ - [Bại][Bại][Thắng][Thắng][Bại][Bại]
Độ tin cậy - Áo ★★★★       Thành tích giữa hai đội - Áo 1 Thắng 0 Hòa 8 Bại
Áo thể hiện phong độ rất tốt vì thắng trận liên tiếp gần đây. Trận này tiếp đón Đức đang xuống phong độ, Áo đáng để đánh giá cao hơn.
Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm của Web chúng tôi.
Áo - Historic scores
Total
Home
trận gần nhất     
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA EURO17/11/23Estonia0-2Áo*T1 1/2:0Thắng kèoDướic0-2Trên
UEFA EURO16/10/23Azerbaijan0-1Áo* T1 1/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UEFA EURO14/10/23Áo*2-3Bỉ B0:0Thua kèoTrênl0-1Trên
UEFA EURO13/09/23Thụy Điển*1-3ÁoT0:0Thắng kèoTrênc0-0Dưới
INTERF08/09/23Áo*1-1MoldovaH0:2 1/4Thua kèoDướic0-1Trên
UEFA EURO21/06/23Áo*2-0Thụy ĐiểnT0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO18/06/23Bỉ*1-1ÁoH0:1/2Thắng kèoDướic0-1Trên
UEFA EURO28/03/23Áo*2-1EstoniaT0:2Thua kèoTrênl0-1Trên
UEFA EURO25/03/23Áo*4-1AzerbaijanT0:1 3/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
INTERF21/11/22Áo2-0Ý*T1/4:0Thắng kèoDướic2-0Trên
INTERF17/11/22Andorra(T)0-1Áo*T2 3/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
UEFA NL26/09/22Áo1-3Croatia*B1/4:0Thua kèoTrênc1-1Trên
UEFA NL23/09/22Pháp*2-0ÁoB0:1 1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL14/06/22Đan Mạch*2-0ÁoB0:1/2Thua kèoDướic2-0Trên
UEFA NL11/06/22Áo1-1Pháp*H3/4:0Thắng kèoDướic1-0Trên
UEFA NL07/06/22Áo1-2Đan Mạch*B1/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
UEFA NL04/06/22Croatia*0-3ÁoT0:1/4Thắng kèoTrênl0-1Trên
INTERF30/03/22Áo*2-2ScotlandH0:1/2Thua kèoTrênc0-1Trên
WCPEU25/03/22Wales*2-1ÁoB0:0Thua kèoTrênl1-0Trên
WCPEU16/11/21Áo*4-1MoldovaT0:2 3/4Thắng 1/2 kèoTrênl2-0Trên
Cộng 20 trận đấu, : 10thắng(50.00%), 4hòa(20.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 9thắng kèo(45.00%), 0hòa(0.00%), 11thua kèo(55.00%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 4 6 5 3 3 1 0 0 4 1 3
50.00% 20.00% 30.00% 45.45% 27.27% 27.27% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 12.50% 37.50%
Áo - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 53 96 57 6 104 108
Áo - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 46 40 48 41 37 57 62 57 36
21.70% 18.87% 22.64% 19.34% 17.45% 26.89% 29.25% 26.89% 16.98%
Sân nhà 30 25 28 23 20 31 38 34 23
23.81% 19.84% 22.22% 18.25% 15.87% 24.60% 30.16% 26.98% 18.25%
Sân trung lập 1 2 5 2 1 5 3 2 1
9.09% 18.18% 45.45% 18.18% 9.09% 45.45% 27.27% 18.18% 9.09%
Sân khách 15 13 15 16 16 21 21 21 12
20.00% 17.33% 20.00% 21.33% 21.33% 28.00% 28.00% 28.00% 16.00%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Áo - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 42 6 54 36 3 32 9 4 11
41.18% 5.88% 52.94% 50.70% 4.23% 45.07% 37.50% 16.67% 45.83%
Sân nhà 27 5 34 18 0 16 5 4 8
40.91% 7.58% 51.52% 52.94% 0.00% 47.06% 29.41% 23.53% 47.06%
Sân trung lập 1 0 6 3 0 0 1 0 0
14.29% 0.00% 85.71% 100.00% 0.00% 0.00% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 14 1 14 15 3 16 3 0 3
48.28% 3.45% 48.28% 44.12% 8.82% 47.06% 50.00% 0.00% 50.00%
Đức - Historic scores
Total
Away
trận gần nhất    
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INTERF19/11/23Đức*2-3Thổ Nhĩ KỳB0:1 1/2Thua kèoTrênl1-2Trên
INTERF18/10/23Mexico(T)2-2Đức*H3/4:0Thua kèoTrênc1-1Trên
INTERF15/10/23Mỹ1-3Đức*T3/4:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
INTERF13/09/23Đức*2-1PhápT0:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
INTERF10/09/23Đức*1-4Nhật BảnB0:1 1/4Thua kèoTrênl1-2Trên
INTERF21/06/23Đức*0-2ColombiaB0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF17/06/23Ba Lan1-0Đức*B3/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
INTERF12/06/23Đức*3-3UkraineH0:1 1/2Thua kèoTrênc1-2Trên
INTERF29/03/23Đức*2-3BỉB0:3/4Thua kèoTrênl1-2Trên
INTERF26/03/23Đức*2-0PeruT0:1 1/2Thắng kèoDướic2-0Trên
WORLD CUP02/12/22Costa Rica(T)2-4Đức*T2 3/4:0Thua kèoTrênc0-1Trên
Khai cuộc(Đức)  Bóng phạt góc thứ nhất(Đức)  Thẻ vàng thứ nhất(Costa Rica)
(1) Phạt góc (14)
(1) Thẻ vàng (0)
(4) Việt vị (3)
(5) Thay người (5)
WORLD CUP28/11/22Tây Ban Nha(T)*1-1ĐứcH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Tây Ban Nha)  Bóng phạt góc thứ nhất(Tây Ban Nha)  Thẻ vàng thứ nhất(Đức)
(6) Phạt góc (5)
(1) Thẻ vàng (3)
(2) Việt vị (5)
(4) Thay người (5)
WORLD CUP23/11/22Đức(T)*1-2Nhật BảnB0:1 1/4Thua kèoTrênl1-0Trên
Khai cuộc(Đức)  Bóng phạt góc thứ nhất(Nhật Bản)  Thẻ vàng thứ nhất()
(6) Phạt góc (6)
(0) Thẻ vàng (0)
(4) Việt vị (4)
(5) Thay người (5)
INTERF17/11/22Oman0-1Đức*T2 1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
UEFA NL27/09/22Anh*3-3ĐứcH0:1/4Thắng 1/2 kèoTrênc0-0Dưới
UEFA NL24/09/22Đức*0-1HungaryB0:1 1/2Thua kèoDướil0-1Trên
UEFA NL15/06/22Đức*5-2ÝT0:3/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
UEFA NL12/06/22Hungary1-1Đức*H1 1/4:0Thua kèoDướic1-1Trên
UEFA NL08/06/22Đức*1-1AnhH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL05/06/22Ý1-1Đức*H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu, : 6thắng(30.00%), 7hòa(35.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo, : 6thắng kèo(30.00%), 0hòa(0.00%), 14thua kèo(70.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 7 7 3 2 5 1 2 1 2 3 1
30.00% 35.00% 35.00% 30.00% 20.00% 50.00% 25.00% 50.00% 25.00% 33.33% 50.00% 16.67%
Đức - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 55 124 97 27 141 162
Đức - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 121 56 69 32 25 43 72 73 115
39.93% 18.48% 22.77% 10.56% 8.25% 14.19% 23.76% 24.09% 37.95%
Sân nhà 66 24 33 16 10 15 30 41 63
44.30% 16.11% 22.15% 10.74% 6.71% 10.07% 20.13% 27.52% 42.28%
Sân trung lập 14 13 11 8 1 9 15 8 15
29.79% 27.66% 23.40% 17.02% 2.13% 19.15% 31.91% 17.02% 31.91%
Sân khách 41 19 25 8 14 19 27 24 37
38.32% 17.76% 23.36% 7.48% 13.08% 17.76% 25.23% 22.43% 34.58%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Đức - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 98 7 128 13 0 6 8 7 8
42.06% 3.00% 54.94% 68.42% 0.00% 31.58% 34.78% 30.43% 34.78%
Sân nhà 49 3 72 1 0 1 1 2 2
39.52% 2.42% 58.06% 50.00% 0.00% 50.00% 20.00% 40.00% 40.00%
Sân trung lập 16 3 19 3 0 0 3 1 2
42.11% 7.89% 50.00% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 16.67% 33.33%
Sân khách 33 1 37 9 0 5 4 4 4
46.48% 1.41% 52.11% 64.29% 0.00% 35.71% 33.33% 33.33% 33.33%
Áo Formation: 442 Đức Formation: 442

Đội hình Áo:

Đội hình Đức:

Thủ môn Thủ môn
1 Alexander Schlager 12 Tobias Lawal 13 Patrick Pentz 12 Kevin Trapp 24 Janis Blaswich 26 Oliver Baumann
Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ Tiền đạo Tiền vệ Hậu vệ
21 Sasa Kalajdzic
11 Michael Gregoritsch
23 Manprit Sarkaria
14 Maximilian Entrup
7 Marko Arnautovic
20 Konrad Laimer
9 Marcel Sabitzer
6 Nicolas Seiwald
4 Xaver Schlager
17 Florian Kainz
10 Florian Grillitsch
18 Romano Schmid
19 Christoph Baumgartner
8 David Alaba
3 Kevin Danso
2 Maximilian Wober
15 Philipp Lienhart
16 Phillipp Mwene
5 Stefan Posch
9 Niclas Fullkrug
10 Serge Gnabry
7 Kai Havertz
20 Marvin Ducksch
13 Thomas Muller
17 Florian Wirtz
14 Pascal Gross
21 Ilkay Gundogan
19 Leroy Sane
23 Robert Andrich
3 Grischa Promel
8 Leon Goretzka
6 Joshua Kimmich
18 Jonas Hofmann
11 Julian Brandt
5 Mats Hummels
4 Jonathan Glao Tah
22 David Raum
2 Antonio Rudiger
16 Benjamin Henrichs
15 Niklas Sule
Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 26.64 Độ tuổi trung bình trong ĐH chính thức: 29
Màu đỏ: các cầu thủ đầu tiên ra sân  |  Màu xanh lam: các cầu thủ dự bị  |  Màu đen: các cầu thủ bị ngừng đấu  |  
Màu xám: các cầu thủ chấn thương  |  Màu xanh lá cây: Các cầu thủ vắng mặt do nguyên nhân khác
Tình hình thi đấu
Giờ thi đấ́u:GMT-0000
21/11/2023 19:45:00
Thời tiết:
 Mưa nhỏ
Nhiệt độ:
7℃~8℃ / 45°F~46°F
Cập nhật: GMT+0800
21/11/2023 10:00:25
AD
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.