Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Luton Town

Thành lập: 1885-4-11
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Luton
Sân nhà: Kenilworth Road
Sức chứa: 12,300
Địa chỉ: Kenilworth Stadium,1 Maple Road,Luton,LU4 8AW
Website: http://www.lutontown.co.uk/
Tuổi cả cầu thủ: 27.07(bình quân)
Giá trị đội hình: 101,60 Mill. €
Luton Town - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INT CF20/07/24Goztepe(T)3-2Luton Town*B1:0Thua kèoTrênl2-0Trên
INT CF16/07/24Luton Town(T)*1-0Rukh LvivT0:1HòaDướil1-0Trên
INT CF13/07/24Luton Town(T)1-2Aarhus AGFB  Trênl1-1Trên
ENG PR19/05/24Luton Town2-4Fulham*B1/4:0Thua kèoTrênc1-2Trên
ENG PR11/05/24West Ham United*3-1Luton TownB0:3/4Thua kèoTrênc0-1Trên
ENG PR04/05/24Luton Town*1-1EvertonH0:0HòaDướic1-1Trên
ENG PR27/04/24Wolves*2-1Luton TownB0:1/2Thua kèoTrênl1-0Trên
ENG PR20/04/24Luton Town1-5Brentford*B1/4:0Thua kèoTrênc0-2Trên
ENG PR13/04/24Manchester City*5-1Luton TownB0:2 3/4Thua kèoTrênc1-0Trên
ENG PR06/04/24Luton Town2-1AFC Bournemouth*T1/2:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
ENG PR04/04/24Arsenal*2-0Luton TownB0:2 1/4Thắng 1/2 kèoDướic2-0Trên
ENG PR30/03/24Tottenham Hotspur*2-1Luton TownB0:2Thắng kèoTrênl0-1Trên
ENG PR16/03/24Luton Town*1-1Nottingham ForestH0:0HòaDướic0-1Trên
ENG PR14/03/24AFC Bournemouth*4-3Luton TownB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-3Trên
ENG PR09/03/24Crystal Palace*1-1Luton TownH0:3/4Thắng kèoDướic1-0Trên
ENG PR03/03/24Luton Town2-3Aston Villa*B3/4:0Thua 1/2 kèoTrênl0-2Trên
ENG FAC28/02/24Luton Town2-6Manchester City*B1 3/4:0Thua kèoTrênc1-3Trên
ENG PR22/02/24Liverpool*4-1Luton TownB0:1 3/4Thua kèoTrênl0-1Trên
ENG PR19/02/24Luton Town1-2Manchester United*B3/4:0Thua 1/2 kèoTrênl1-2Trên
ENG PR10/02/24Luton Town*1-3Sheffield UnitedB0:3/4Thua kèoTrênc0-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 2thắng(10.00%), 3hòa(15.00%), 15bại(75.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 5thắng kèo(26.32%), 3hòa(15.79%), 11thua kèo(57.89%).
Cộng 15trận trên, 5trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 19trận 1/2H trên, 1trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
2 3 15 1 2 6 1 0 2 0 1 7
10.00% 15.00% 75.00% 11.11% 22.22% 66.67% 33.33% 0.00% 66.67% 0.00% 12.50% 87.50%
Luton Town - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 302 553 312 33 605 595
Luton Town - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 269 253 311 214 153 284 397 278 241
22.42% 21.08% 25.92% 17.83% 12.75% 23.67% 33.08% 23.17% 20.08%
Sân nhà 172 120 150 98 48 99 191 142 156
29.25% 20.41% 25.51% 16.67% 8.16% 16.84% 32.48% 24.15% 26.53%
Sân trung lập 1 2 3 3 3 3 6 3 0
8.33% 16.67% 25.00% 25.00% 25.00% 25.00% 50.00% 25.00% 0.00%
Sân khách 96 131 158 113 102 182 200 133 85
16.00% 21.83% 26.33% 18.83% 17.00% 30.33% 33.33% 22.17% 14.17%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Luton Town - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 303 10 303 171 6 148 60 43 54
49.19% 1.62% 49.19% 52.62% 1.85% 45.54% 38.22% 27.39% 34.39%
Sân nhà 198 8 181 53 2 36 28 20 27
51.16% 2.07% 46.77% 58.24% 2.20% 39.56% 37.33% 26.67% 36.00%
Sân trung lập 0 1 3 2 0 1 1 1 1
0.00% 25.00% 75.00% 66.67% 0.00% 33.33% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân khách 105 1 119 116 4 111 31 22 26
46.67% 0.44% 52.89% 50.22% 1.73% 48.05% 39.24% 27.85% 32.91%
Luton Town - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG LCH13/08/2024 03:00Luton TownVSBurnley
ENG LCH17/08/2024 19:30PortsmouthVSLuton Town
ENG LCH24/08/2024 22:00Preston North EndVSLuton Town
ENG LCH31/08/2024 03:00Luton TownVSQueens Park Rangers
ENG LCH14/09/2024 19:30MillwallVSLuton Town
ENG LCH21/09/2024 22:00Luton TownVSSheffield Wed
ENG LCH28/09/2024 03:00Plymouth ArgyleVSLuton Town
ENG LCH02/10/2024 02:45Luton TownVSOxford United
ENG LCH05/10/2024 22:00Sheffield UnitedVSLuton Town
ENG LCH19/10/2024 22:00Luton TownVSWatford
ENG LCH24/10/2024 02:45Luton TownVSSunderland
ENG LCH26/10/2024 22:00CoventryVSLuton Town
ENG LCH02/11/2024 23:00Luton TownVSWest Bromwich(WBA)
ENG LCH07/11/2024 03:45Luton TownVSCardiff City
ENG LCH09/11/2024 23:00MiddlesbroughVSLuton Town
ENG LCH23/11/2024 23:00Luton TownVSHull City
ENG LCH27/11/2024 03:45Leeds UnitedVSLuton Town
ENG LCH30/11/2024 23:00Norwich CityVSLuton Town
ENG LCH07/12/2024 23:00Luton TownVSSwansea City
ENG LCH11/12/2024 03:45Luton TownVSStoke City
ENG LCH14/12/2024 23:00Blackburn RoversVSLuton Town
ENG LCH21/12/2024 23:00Luton TownVSDerby County
ENG LCH26/12/2024 23:00Bristol CityVSLuton Town
ENG LCH29/12/2024 23:00Swansea CityVSLuton Town
ENG LCH01/01/2025 23:00Luton TownVSNorwich City
ENG LCH04/01/2025 23:00Queens Park RangersVSLuton Town
ENG LCH18/01/2025 23:00Luton TownVSPreston North End
ENG LCH22/01/2025 03:45Oxford UnitedVSLuton Town
ENG LCH25/01/2025 23:00Luton TownVSMillwall
ENG LCH01/02/2025 23:00Sheffield WedVSLuton Town
ENG LCH08/02/2025 23:00Luton TownVSPlymouth Argyle
ENG LCH13/02/2025 03:45SunderlandVSLuton Town
ENG LCH15/02/2025 23:00Luton TownVSSheffield United
ENG LCH22/02/2025 23:00WatfordVSLuton Town
ENG LCH01/03/2025 23:00Luton TownVSPortsmouth
ENG LCH08/03/2025 23:00BurnleyVSLuton Town
ENG LCH12/03/2025 03:45Cardiff CityVSLuton Town
ENG LCH15/03/2025 23:00Luton TownVSMiddlesbrough
ENG LCH29/03/2025 23:00Hull CityVSLuton Town
ENG LCH05/04/2025 22:00Luton TownVSLeeds United
ENG LCH09/04/2025 02:45Stoke CityVSLuton Town
ENG LCH12/04/2025 22:00Luton TownVSBlackburn Rovers
ENG LCH18/04/2025 22:00Derby CountyVSLuton Town
ENG LCH21/04/2025 22:00Luton TownVSBristol City
ENG LCH26/04/2025 22:00Luton TownVSCoventry
ENG LCH03/05/2025 22:00West Bromwich(WBA)VSLuton Town
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Chiedozie Ogbene
9Carlton Morris
10Cauley Woodrow
11Elijah Adebayo
19Jacob Brown
30Andros Townsend
41Taylan Harris
Tiền vệ
8Luke Berry
13Marvelous Nakamba
14Tahith Chong
17Pelly Ruddock Mpanzu
18Jordan Clark
23Fred Onyedinma
28Elliot Thorpe
44Axel Piesold
45Alfie Doughty
Shandon Baptiste
Dominic Martins
Hậu vệ
3Daniel Potts
4Tom Lockyer
5Mads Juel Andersen
12Issa Kabore
15Teden Mengi
16Reece Burke
27Daiki Hashioka
29Amari'i Bell
42Christian Chigozie
Thủ môn
1James Shea
23Tim Krul
24Thomas Kaminski
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.