Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Moldova(U21)

Thành lập: 1990
Quốc tịch: Moldova
Thành phố: Chisinau
Địa chỉ: Str. Tricolorului 39 , CHISINAU - 2012
Website: http://www.fmf.md
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 20.58(bình quân)
Moldova(U21) - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INTERF12/06/24Slovakia(U21)*0-1Moldova(U21)T0:2 1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
UEFA U21Q26/03/24Moldova(U21)0-3Hà Lan(U21)*B3:0HòaTrênl0-2Trên
INTERF22/03/24Hungary(U21)*2-0Moldova(U21)B0:2HòaDướic0-0Dưới
UEFA U21Q21/11/23Moldova(U21)*1-2Gibraltar(U21)B0:2 1/4Thua kèoTrênl0-1Trên
UEFA U21Q17/10/23 Moldova(U21)2-1FYR Macedonia(U21)*T1:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
UEFA U21Q13/10/23Thụy Điển(U21)*4-0Moldova(U21)B0:2 3/4Thua kèoTrênc3-0Trên
UEFA U21Q12/09/23Moldova(U21)0-1Georgia(U21)*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
UEFA U21Q09/09/23Hà Lan(U21)*3-0Moldova(U21)B0:3 3/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
UEFA U21Q15/06/23Gibraltar(U21)1-3Moldova(U21)*T2 1/4:0Thua 1/2 kèoTrênc1-2Trên
INTERF27/03/23Moldova(U21)(T)0-4Áo(U21)*B1 1/4:0Thua kèoTrênc0-2Trên
INTERF24/03/23Moldova(U21)0-0Kosovo U21*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INTERF27/09/22Azerbaijan(U21)*0-0Moldova(U21)H0:0HòaDướic0-0Dưới
UEFA U21Q08/06/22Moldova(U21)1-1Thụy Sĩ(U21)*H1 3/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
UEFA U21Q04/06/22Moldova(U21)0-3Hà Lan(U21)*B2 3/4:0Thua 1/2 kèoTrênl0-2Trên
UEFA U21Q29/03/22Gibraltar(U21)0-4Moldova(U21)*T1 3/4:0Thắng kèoTrênc0-1Trên
UEFA U21Q17/11/21Bulgaria(U21)*0-0Moldova(U21) H0:1 1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA U21Q13/11/21Thụy Sĩ(U21)*3-0Moldova(U21)B0:2 3/4Thua 1/2 kèoTrênl0-0Dưới
UEFA U21Q12/10/21Moldova(U21)*1-0Gibraltar(U21)T0:2 1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
UEFA U21Q08/10/21Moldova(U21)1-0Wales(U21)*T3/4:0Thắng kèoDướil1-0Trên
UEFA U21Q08/09/21Hà Lan(U21)*3-0Moldova(U21)B0:4Thắng kèoTrênl2-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 4hòa(20.00%), 10bại(50.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 3hòa(15.00%), 8thua kèo(40.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 4 10 3 2 4 0 0 1 3 2 5
30.00% 20.00% 50.00% 33.33% 22.22% 44.44% 0.00% 0.00% 100.00% 30.00% 20.00% 50.00%
Moldova(U21) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 48 64 43 1 82 74
Moldova(U21) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 15 28 32 26 55 68 52 23 13
9.62% 17.95% 20.51% 16.67% 35.26% 43.59% 33.33% 14.74% 8.33%
Sân nhà 5 18 12 6 20 24 25 9 3
8.20% 29.51% 19.67% 9.84% 32.79% 39.34% 40.98% 14.75% 4.92%
Sân trung lập 2 6 6 4 6 9 8 4 3
8.33% 25.00% 25.00% 16.67% 25.00% 37.50% 33.33% 16.67% 12.50%
Sân khách 8 4 14 16 29 35 19 10 7
11.27% 5.63% 19.72% 22.54% 40.85% 49.30% 26.76% 14.08% 9.86%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Moldova(U21) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 13 1 17 45 3 52 3 8 4
41.94% 3.23% 54.84% 45.00% 3.00% 52.00% 20.00% 53.33% 26.67%
Sân nhà 5 0 10 13 2 18 2 5 1
33.33% 0.00% 66.67% 39.39% 6.06% 54.55% 25.00% 62.50% 12.50%
Sân trung lập 2 1 4 6 0 5 1 2 2
28.57% 14.29% 57.14% 54.55% 0.00% 45.45% 20.00% 40.00% 40.00%
Sân khách 6 0 3 26 1 29 0 1 1
66.67% 0.00% 33.33% 46.43% 1.79% 51.79% 0.00% 50.00% 50.00%
Moldova(U21) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
UEFA U21Q05/09/2024 23:00Georgia(U21)VSMoldova(U21)
UEFA U21Q10/09/2024 23:00Moldova(U21)VSThụy Điển(U21)
UEFA U21Q11/10/2024 23:00FYR Macedonia(U21)VSMoldova(U21)
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Alexandru Osipov
9Nicu Namolovan
15Dan Puscas
18Nicky Clescenco
Tiền vệ
8Corneliu Cotogoi
10Serafim Cojocari
11Eugeniu Gliga
17Nichita Motpan
19Daniel Danu
Adrian Hatman
Daniel Lisu
Hậu vệ
2Gheorghe Brinzaniuc
3Mihail Stefan
4Iurie Iovu
5Dinis Ieseanu
13Andrei Motoc
14Ion Bors
21Mihail Tipac
22Valeriu Gaiu
Doru Calestru
Thủ môn
1Sebastian Agachi
12Silviu Smalenea
Roman Dumenco
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.