Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Iraq

Thành lập: 1948
Quốc tịch: Iraq
Thành phố: Baghdad
Địa chỉ: Olympic Committee Building,Palestine Street,P.O. Box 484,BAGHDAD
Website: http://www.iraqfa.com/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 25.15(bình quân)
Iraq - Phong độ
        trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
FIFA WCQL12/06/24Iraq*3-1Việt NamT0:1 1/4Thắng kèoTrênc1-0Trên
FIFA WCQL06/06/24 Indonesia0-2Iraq*T1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
FIFA WCQL26/03/24Philippines0-5Iraq*T1 3/4:0Thắng kèoTrênl0-3Trên
FIFA WCQL22/03/24Iraq*1-0PhilippinesT0:3Thua kèoDướil0-0Dưới
ASIAN CUP29/01/24 Iraq(T)*2-3JordanB0:1/2Thua kèoTrênl0-1Trên
ASIAN CUP24/01/24Iraq(T)*3-2Việt Nam T0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-1Trên
ASIAN CUP19/01/24Iraq(T)2-1Nhật Bản*T1 3/4:0Thắng kèoTrênl2-0Trên
ASIAN CUP15/01/24Indonesia(T)1-3Iraq*T1 1/4:0Thắng kèoTrênc1-2Trên
INTERF06/01/24Iraq(T)0-1Hàn Quốc*B1 1/4:0Thắng 1/2 kèoDướil0-1Trên
FIFA WCQL21/11/23Việt Nam0-1Iraq*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
FIFA WCQL16/11/23Iraq*5-1IndonesiaT0:1 1/4Thắng kèoTrênc2-1Trên
INTERF17/10/23Jordan*2-2IraqH0:1/4Thắng 1/2 kèoTrênc1-0Trên
90 phút[2-2],11 mét[3-5]
INTERF13/10/23Iraq(T)*0-0QatarH0:0HòaDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],11 mét[5-6]
KCTH10/09/23Thái Lan*2-2IraqH0:0HòaTrênc1-1Trên
90 phút[2-2],11 mét[4-5]
KCTH07/09/23 Iraq(T)*2-2Ấn ĐộH0:1Thua kèoTrênc1-1Trên
90 phút[2-2],11 mét[5-4]
INTERF21/06/23Lincoln Red Imps1-2IraqT  Trênl1-1Trên
INTERF17/06/23Colombia(T)*1-0IraqB0:1 1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
INTERF26/03/23 Nga*2-0IraqB0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
GC19/01/23Iraq*1-1OmanH0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
90 phút[1-1],120 phút[3-2]
GC16/01/23Iraq*2-1QatarT0:1/2Thắng kèoTrênl2-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 11thắng(55.00%), 5hòa(25.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 12thắng kèo(63.16%), 2hòa(10.53%), 5thua kèo(26.32%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
11 5 4 4 1 0 3 2 3 4 2 1
55.00% 25.00% 20.00% 80.00% 20.00% 0.00% 37.50% 25.00% 37.50% 57.14% 28.57% 14.29%
Iraq - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 113 132 61 5 152 159
Iraq - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 53 71 98 57 32 100 106 61 44
17.04% 22.83% 31.51% 18.33% 10.29% 32.15% 34.08% 19.61% 14.15%
Sân nhà 12 16 11 7 3 11 14 12 12
24.49% 32.65% 22.45% 14.29% 6.12% 22.45% 28.57% 24.49% 24.49%
Sân trung lập 30 37 51 26 14 52 54 29 23
18.99% 23.42% 32.28% 16.46% 8.86% 32.91% 34.18% 18.35% 14.56%
Sân khách 11 18 36 24 15 37 38 20 9
10.58% 17.31% 34.62% 23.08% 14.42% 35.58% 36.54% 19.23% 8.65%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Iraq - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 47 3 59 60 2 35 14 19 10
43.12% 2.75% 54.13% 61.86% 2.06% 36.08% 32.56% 44.19% 23.26%
Sân nhà 10 2 14 0 0 0 1 1 0
38.46% 7.69% 53.85% 0.00% 0.00% 0.00% 50.00% 50.00% 0.00%
Sân trung lập 27 1 37 31 0 21 10 10 5
41.54% 1.54% 56.92% 59.62% 0.00% 40.38% 40.00% 40.00% 20.00%
Sân khách 10 0 8 29 2 14 3 8 5
55.56% 0.00% 44.44% 64.44% 4.44% 31.11% 18.75% 50.00% 31.25%
Iraq - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
FIFA WCQL05/09/2024 18:00IraqVSOman
FIFA WCQL10/09/2024 18:00KuwaitVSIraq
FIFA WCQL10/10/2024 18:00IraqVSPalestine
FIFA WCQL15/10/2024 18:00Hàn QuốcVSIraq
FIFA WCQL14/11/2024 19:00IraqVSJordan
FIFA WCQL19/11/2024 19:00OmanVSIraq
FIFA WCQL20/03/2025 19:00IraqVSKuwait
FIFA WCQL25/03/2025 19:00PalestineVSIraq
FIFA WCQL05/06/2025 18:00IraqVSHàn Quốc
FIFA WCQL10/06/2025 18:00JordanVSIraq
Tôi muốn nói
Tiền đạo
10Muhanad Ali
17Ali Jasim El-Aibi
19Youssef Amyn
Aymen Hussein
Marko Farji
Tiền vệ
5Louai El Ani
7Safaa Hadi Al Furaiji
8Ibraheem Bayesh
13Bashar Resan Bonyan
14Zidane Aamar Iqbal
16Amir Al-Ammari
20Osama Jabar Shafia Rashid
Mohamed Al-Taay
Hậu vệ
2Rebin Sulaka
3Hussein Ali
6Zaid Tahseen
21Frans Dhia Putros
23Mustafa Saadoon
Akam Hashem
Ahmed Yahya
Manaf Younis
Ahmed Maknzi
Thủ môn
12Jalal Hassan Hachim
Hussein Hasan Amoyed Rasetim
Kumel Al-Rekabe
Ali Kadhim Hadi
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.