Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Ba Lan(Poland)

Thành lập: 1919
Quốc tịch: Ba Lan
Thành phố: Vác-sa-va
Sân nhà: PGE Narodowy
Sức chứa: 58580
Địa chỉ: Polski Zwiazek Pilki Noznej,WARSAW - 00-080
Website: http://www.pzpn.pl
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 28.15(bình quân)
Giá trị đội hình: 210,00 Mill. €
Ba Lan(Poland) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA EURO25/06/24Pháp(T)*1-1Ba LanH0:1 1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Ba Lan)  Bóng phạt góc thứ nhất(Pháp)  Thẻ vàng thứ nhất(Ba Lan)
(11) Phạt góc (3)
(1) Thẻ vàng (4)
(1) Việt vị (0)
(5) Thay người (2)
UEFA EURO21/06/24Ba Lan(T)1-3Áo*B1/2:0Thua kèoTrênc1-1Trên
Khai cuộc(Áo)  Bóng phạt góc thứ nhất(Áo)  Thẻ vàng thứ nhất(Ba Lan)
(4) Phạt góc (3)
(4) Thẻ vàng (2)
(0) Việt vị (2)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO16/06/24Ba Lan(T)1-2Hà Lan*B1:0HòaTrênl1-1Trên
Khai cuộc(Ba Lan)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hà Lan)  Thẻ vàng thứ nhất(Hà Lan)
(3) Phạt góc (6)
(0) Thẻ vàng (1)
(2) Việt vị (0)
(5) Thay người (5)
INTERF11/06/24Ba Lan*2-1Thổ Nhĩ KỳT0:1/4Thắng kèoTrênl1-0Trên
INTERF08/06/24Ba Lan*3-1UkraineT0:1/4Thắng kèoTrênc3-1Trên
UEFA EURO27/03/24 Wales*0-0Ba LanH0:0HòaDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[4-5]
UEFA EURO22/03/24Ba Lan*5-1Estonia T0:1 3/4Thắng kèoTrênc1-0Trên
INTERF22/11/23Ba Lan*2-0LatviaT0:1 3/4Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
UEFA EURO18/11/23Ba Lan*1-1SécH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
UEFA EURO16/10/23Ba Lan*1-1MoldovaH0:1 1/2Thua kèoDướic0-1Trên
UEFA EURO13/10/23 Faroe Islands0-2Ba Lan*T1 1/2:0Thắng kèoDướic0-1Trên
UEFA EURO11/09/23Albania2-0Ba Lan*B1/4:0Thua kèoDướic1-0Trên
UEFA EURO08/09/23Ba Lan*2-0Faroe IslandsT0:2 1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO21/06/23Moldova3-2Ba Lan*B1 1/4:0Thua kèoTrênl0-2Trên
INTERF17/06/23Ba Lan1-0Đức*T3/4:0Thắng kèoDướil1-0Trên
UEFA EURO28/03/23Ba Lan*1-0AlbaniaT0:1HòaDướil1-0Trên
UEFA EURO25/03/23Séc*3-1Ba LanB0:1/4Thua kèoTrênc2-0Trên
WORLD CUP04/12/22Pháp(T)*3-1Ba LanB0:1 1/4Thua kèoTrênc1-0Trên
Khai cuộc(Pháp)  Bóng phạt góc thứ nhất(Pháp)  Thẻ vàng thứ nhất(Pháp)
(7) Phạt góc (1)
(1) Thẻ vàng (2)
(2) Việt vị (1)
(4) Thay người (5)
WORLD CUP01/12/22Ba Lan(T)0-2Argentina*B1 1/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Ba Lan)  Bóng phạt góc thứ nhất(Argentina)  Thẻ vàng thứ nhất(Argentina)
(1) Phạt góc (9)
(1) Thẻ vàng (1)
(0) Việt vị (1)
(5) Thay người (5)
WORLD CUP26/11/22Ba Lan(T)*2-0Saudi ArabiaT0:3/4Thắng kèoDướic1-0Trên
Khai cuộc(Ba Lan)  Bóng phạt góc thứ nhất(Saudi Arabia)  Thẻ vàng thứ nhất(Ba Lan)
(4) Phạt góc (5)
(3) Thẻ vàng (2)
(0) Việt vị (0)
(2) Thay người (5)
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 4hòa(20.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 8thắng kèo(40.00%), 3hòa(15.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 15trận chẵn, 5trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 4 7 7 2 0 1 1 4 1 1 3
45.00% 20.00% 35.00% 77.78% 22.22% 0.00% 16.67% 16.67% 66.67% 20.00% 20.00% 60.00%
Ba Lan(Poland) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 77 116 80 9 133 149
Ba Lan(Poland) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 70 62 69 41 40 70 92 59 61
24.82% 21.99% 24.47% 14.54% 14.18% 24.82% 32.62% 20.92% 21.63%
Sân nhà 44 29 32 23 12 31 42 30 37
31.43% 20.71% 22.86% 16.43% 8.57% 22.14% 30.00% 21.43% 26.43%
Sân trung lập 9 19 12 6 6 9 27 8 8
17.31% 36.54% 23.08% 11.54% 11.54% 17.31% 51.92% 15.38% 15.38%
Sân khách 17 14 25 12 22 30 23 21 16
18.89% 15.56% 27.78% 13.33% 24.44% 33.33% 25.56% 23.33% 17.78%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Ba Lan(Poland) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 72 9 70 44 2 27 14 10 8
47.68% 5.96% 46.36% 60.27% 2.74% 36.99% 43.75% 31.25% 25.00%
Sân nhà 42 6 48 11 0 8 6 4 4
43.75% 6.25% 50.00% 57.89% 0.00% 42.11% 42.86% 28.57% 28.57%
Sân trung lập 12 3 10 9 1 5 5 2 2
48.00% 12.00% 40.00% 60.00% 6.67% 33.33% 55.56% 22.22% 22.22%
Sân khách 18 0 12 24 1 14 3 4 2
60.00% 0.00% 40.00% 61.54% 2.56% 35.90% 33.33% 44.44% 22.22%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Karol Swiderski
9Robert Lewandowski
16Adam Buksa
23Krzysztof Piatek
25Michal Skoras
Tiền vệ
6Jakub Piotrowski
8Jakub Moder
10Piotr Zielinski
11Kamil Grosicki
13Taras Romanczuk
17Damian Szymanski
19Przemyslaw Frankowski
20Sebastian Szymanski
21Nicola Zalewski
24Bartosza Slisz
26Kacper Urbanski
Hậu vệ
2Bartosz Salamon
3Pawel Dawidowicz
4Sebastian Walukiewicz
5Jan Bednarek
14Jakub Kiwior
15Tymoteusz Puchacz
18Bartosz Bereszynski
Thủ môn
1Wojciech Szczesny
12Lukasz Skorupski
22Marcin Bulka
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.